🎵 Âm nhạc
Âm thanh, sáng tác và biểu diễn.
🥁Trống
Một loại nhạc cụ gõ được đánh bằng dùi hoặc tay.
2️⃣Song ca
Một bản nhạc được trình diễn bởi hai nhạc công.
🔊Động lực
Sự biến đổi về độ lớn âm thanh của một buổi biểu diễn âm nhạc.
🎛️Nhạc điện tử
Âm nhạc được sản xuất chủ yếu bằng các nhạc cụ điện tử.
👥Ensemble
Một nhóm nhỏ các nhạc sĩ cùng nhau biểu diễn.
♭Flat
Ký hiệu hạ thấp nốt nhạc xuống một nửa cung.
🎶Sáo
Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ được chơi bằng cách thổi qua một lỗ.
🪕Nhạc dân gian
Âm nhạc truyền thống được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
🎺Kèn Pháp
Một loại nhạc cụ bằng đồng thau với ống xoắn và âm thanh êm dịu.
🗂️Thể loại
Một thể loại âm nhạc được định nghĩa theo phong cách hoặc truyền thống.
🎸Guitar
Một loại nhạc cụ dây có cần đàn có phím, thường được gảy.
🎼Hòa hợp
Sự kết hợp của các nốt nhạc đồng thời.
🎵Đàn hạc
Một loại nhạc cụ dây có dây được gảy bằng ngón tay.
🎧Hip Hop
Một thể loại âm nhạc đặc trưng bởi giọng hát và nhịp điệu.
✨Ngẫu hứng
Sáng tác nhạc một cách ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị trước.
🎸Nhạc cụ
Một thiết bị dùng để tạo ra âm thanh nhạc.
📏Interval
Khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc.
🎷Jazz
Một thể loại đặc trưng bởi sự ngẫu hứng và nhịp điệu phức tạp.
🎼Key
Trung tâm âm điệu của một bản nhạc.
🎹Bàn phím
Một bộ phím dùng để chơi nhạc cụ.
🌊Legato
Chơi các nốt nhạc một cách mượt mà và liền mạch.
🎚️Làm chủ
Bước cuối cùng trong quá trình sản xuất âm thanh là chuẩn bị bản ghi âm để phát hành.
📊Đo lường
Một khoảng thời gian được xác định bởi một số nhịp nhất định.
🎶Giai điệu
Một chuỗi các nốt nhạc được cảm nhận như một thực thể duy nhất.
📏Mét
Việc tổ chức các nhịp điệu thành các nhóm thường xuyên.
🎤Micrô
Một thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện.
🎛️Trộn
Kết hợp nhiều bản nhạc âm thanh thành phiên bản cuối cùng.
🔁Họa tiết
Một ý tưởng âm nhạc ngắn lặp đi lặp lại.
♮Tự nhiên
Ký hiệu hủy bỏ dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó.
🎼Notation
Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để ghi lại âm nhạc.