EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔍 Kiểm toán

Một cuộc kiểm tra chính thức về hồ sơ và tài khoản tài chính.

Kiểm toán

Kiểm toán là một cuộc kiểm tra chính thức các hồ sơ tài chính. Kiểm toán viên độc lập sẽ xem xét sổ sách của công ty để xác minh tính chính xác và tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến. Ý kiến ​​kiểm toán tích cực cho rằng báo cáo tài chính được trình bày trung thực. Ý kiến ​​kiểm toán có điều kiện chỉ ra các vấn đề. Ý kiến ​​kiểm toán tiêu cực cho rằng báo cáo tài chính gây hiểu nhầm.

Kiểm toán phục vụ nhiều đối tượng. Cổ đông dựa vào đó để tin tưởng ban quản lý. Cơ quan quản lý yêu cầu các công ty niêm yết phải thực hiện kiểm toán. Các nhà cho vay sử dụng kiểm toán để đánh giá khả năng tín dụng. Cơ quan thuế tiến hành kiểm toán riêng để xác minh việc tuân thủ quy định. Kiểm toán nội bộ, do nhân viên công ty thực hiện, kiểm tra các biện pháp kiểm soát và quy trình chứ không phải báo cáo tài chính.

Công việc kiểm toán rất chi tiết và thường tẻ nhạt. Các kiểm toán viên lấy mẫu các giao dịch, xác nhận số dư với ngân hàng và khách hàng, và kiểm tra hệ thống kiểm soát nội bộ. Họ tìm kiếm gian lận, sai sót và các báo cáo sai lệch. Vụ bê bối Enron năm 2001 đã phơi bày cách các kiểm toán viên có thể bỏ sót hoặc phớt lờ các vấn đề, đặc biệt là khi họ cũng nhận được phí tư vấn. Sau đó, các cải cách đã được thực hiện, tách biệt kiểm toán và tư vấn trong nhiều trường hợp. Kiểm toán không phải là sự đảm bảo tuyệt đối. Chúng chỉ là sự đảm bảo hợp lý, và sự khác biệt này rất quan trọng.

Các loại phổ biến

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment