🧠 Tâm lý học AP
Các thuật ngữ và khái niệm chính cho chương trình Tâm lý học AP.
🗣️Chủ nghĩa quyết định ngôn ngữ
Giả thuyết của Whorf cho rằng ngôn ngữ quyết định cách chúng ta suy nghĩ.
🏛️Trí nhớ dài hạn
Kho lưu trữ ký ức tương đối vĩnh cửu và vô hạn.
⚡Tăng cường tiềm năng dài hạn
Sự gia tăng điện thế kích hoạt của khớp thần kinh sau khi bị kích thích nhanh và ngắn.
📊Trung bình
Trung bình cộng của một tập hợp các số.
📊Trung vị
Giá trị ở giữa trong một danh sách số đã được sắp xếp.
🧘Thiền
Thực hành tập trung sự chú ý để đạt được sự bình tĩnh.
💓Tủy sống
Phần đáy của thân não điều khiển nhịp tim và hô hấp.
🧠Bộ nhớ
Sự bền bỉ của việc học theo thời gian.
📏Tuổi trí tuệ
Một thước đo hiệu suất bài kiểm tra trí thông minh do Binet thiết kế.
🧠Tâm thế
Xu hướng tiếp cận vấn đề theo một cách cụ thể.
👂Tai giữa
Khoang nằm giữa màng nhĩ và ốc tai.
🧘Thiền Chánh Niệm
Một phương pháp thực hành phản tư, trong đó mọi người chú ý đến những trải nghiệm hiện tại một cách không phán xét và chấp nhận.
🪞Nơron gương
Các tế bào thần kinh phát xung khi thực hiện hoặc quan sát một hành động.
❌Hiệu ứng thông tin sai lệch
Việc đưa thông tin sai lệch vào ký ức về một sự kiện.
🧩Phương pháp ghi nhớ
Các phương pháp hỗ trợ trí nhớ, đặc biệt là những kỹ thuật sử dụng hình ảnh sống động.
📊Mode
Giá trị xuất hiện thường xuyên nhất trong một tập dữ liệu.
👥Mô hình hóa
Quá trình quan sát và bắt chước một hành vi cụ thể.
👁️Tín hiệu đơn thị
Các tín hiệu chiều sâu chỉ có sẵn cho từng mắt.
😊Trí nhớ phù hợp với tâm trạng
Xu hướng nhớ lại những trải nghiệm phù hợp với tâm trạng hiện tại của bản thân.
📦Hình thái
Đơn vị nhỏ nhất mang ý nghĩa.
🔥Động lực
Một nhu cầu hoặc mong muốn thúc đẩy và định hướng hành vi.
🏃Vỏ não vận động
Kiểm soát chuyển động tự nguyện.
🧲MRI Chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường để tạo ảnh não.
Magnetic Resonance Imaging, uses magnetic fields to image the brain.
🛡️Vỏ Myelin
Một lớp mỡ bao phủ giúp tăng tốc độ xung thần kinh.
🪞Tự ái
Tự yêu bản thân và tự mãn thái quá.
😴Chứng ngủ rũ
Một chứng rối loạn giấc ngủ gây ra các cơn buồn ngủ đột ngột.
⬇️Tương quan âm
Mối quan hệ trong đó một biến tăng lên khi biến kia giảm xuống.
🚫Củng cố tiêu cực
Loại bỏ tác nhân gây khó chịu để củng cố hành vi.
🕸️Hệ thần kinh
Mạng lưới giao tiếp điện hóa của cơ thể.
⚡Nơron
Một tế bào thần kinh truyền các xung điện.