🧠 Tâm lý học AP
Các thuật ngữ và khái niệm chính cho chương trình Tâm lý học AP.
🖼️Hình nền
Sự tổ chức của trường thị giác thành các đối tượng và môi trường xung quanh chúng.
🔒Cố định
Không có khả năng nhìn nhận vấn đề từ một góc độ mới.
⏰Lịch trình khoảng thời gian cố định
Củng cố phản ứng đầu tiên sau một khoảng thời gian cố định.
🔢Lịch trình tỷ lệ cố định
Củng cố sau một số lượng phản hồi nhất định.
📸Bộ nhớ đèn flash
Một ký ức rõ ràng về một khoảnh khắc có ý nghĩa về mặt cảm xúc.
🧲fMRI
Chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI), đo hoạt động não bằng lưu lượng máu.
🎯Fovea
Điểm hội tụ trung tâm của võng mạc.
🖼️Khung Cách thức đặt vấn đề; cách trình bày vấn đề có thể ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định và phán đoán.
The way an issue is posed; how an issue is framed can significantly affect decisions and judgments.
📶Tần số
Số lượng bước sóng hoàn chỉnh đi qua một điểm trong một khoảng thời gian nhất định.
📶Frequency Theory
Lý thuyết cho rằng tốc độ truyền xung thần kinh dọc theo dây thần kinh thính giác trùng khớp với cao độ.
🧠Thùy trán
Tham gia vào việc lập kế hoạch, phán đoán và điều khiển vận động.
🔧Tính cố định chức năng
Xu hướng chỉ nghĩ về mọi thứ dựa trên chức năng thông thường của chúng.
🚫GABA
Chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não.
🚪Lý thuyết điều khiển cổng
Lý thuyết cho rằng tủy sống chứa một "cổng" thần kinh điều chỉnh cơn đau.
🔄Hội chứng thích nghi tổng quát
Khái niệm của Selye về phản ứng thích nghi của cơ thể với căng thẳng qua ba giai đoạn.
🧠Trí tuệ tổng quát
Một yếu tố tổng quát làm nền tảng cho các khả năng tinh thần cụ thể.
🔀Tổng quát hóa
Xu hướng phản ứng với các kích thích tương tự như kích thích có điều kiện.
🧩Gestalt
Một chỉnh thể có tổ chức; trường phái tư tưởng nhấn mạnh xu hướng tích hợp các mảnh thông tin của chúng ta.
🍬Glucose
Là dạng đường lưu thông trong máu và cung cấp nguồn năng lượng chính cho các mô cơ thể.
➕Glutamate
Chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính trong não.
📏Ngữ pháp
Một hệ thống các quy tắc cho phép chúng ta giao tiếp và hiểu người khác.
💪Grit
Niềm đam mê và sự kiên trì trong việc theo đuổi các mục tiêu dài hạn.
🧩Nhóm
Xu hướng nhận thức nhằm sắp xếp các kích thích thành các nhóm mạch lạc.
🌀Chất gây ảo giác
Thuốc làm biến dạng nhận thức và gợi lên hình ảnh giác quan.
🏥Tâm lý học sức khỏe
Một phân ngành của tâm lý học, đóng góp của tâm lý học vào y học hành vi.
🧬Tính di truyền
Tỷ lệ biến dị giữa các cá thể mà chúng ta có thể quy cho gen.
💡Phương pháp phỏng đoán
Một chiến lược tư duy đơn giản thường cho phép chúng ta đưa ra phán đoán một cách hiệu quả.
🔺Thang nhu cầu
Tháp nhu cầu của Maslow, bắt đầu từ đáy với các nhu cầu sinh lý.
🧠Hồi hải mã
Xử lý bộ nhớ và quá trình học tập.
⚖️Cân bằng nội môi
Xu hướng duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định bên trong.