🎓 Giáo dục
Giảng dạy, học tập và trường học.
💳Nợ
Tiền vay mượn phải được trả lại, thường kèm theo lãi suất.
🔻Thâm hụt
Sự thiếu hụt khi chi tiêu vượt quá doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.
📉Giảm phát
Mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục.
🎓Bằng cấp
Bằng cấp học thuật được trao sau khi hoàn thành chương trình học.
🛒Nhu cầu
Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau.
📉Trầm cảm
Suy thoái kinh tế nghiêm trọng và kéo dài.
🎯Dạy học phân hóa Điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.
Tailoring teaching to meet the diverse needs of students.
📉Hiệu suất giảm dần Nguyên tắc rằng đầu vào bổ sung sẽ dẫn đến đầu ra ngày càng nhỏ hơn ngày càng tăng.
The principle that additional inputs yield progressively smaller output increases.
📄Bằng tốt nghiệp
Giấy chứng nhận được cấp sau khi hoàn thành khóa học.
🗣️Thảo luận
Trao đổi ý kiến giữa học sinh và giáo viên về một chủ đề.
💵Thu nhập khả dụng
Thu nhập còn lại sau thuế để chi tiêu hoặc tiết kiệm.
🌐Học từ xa
Giáo dục nơi học sinh và giáo viên bị ngăn cách bởi địa điểm.
💰Cổ tức
Một phần lợi nhuận của công ty được phân phối cho các cổ đông.
🎓Tiến sĩ
Bằng cấp học thuật cao nhất được trao sau khi hoàn thành nghiên cứu chuyên sâu.
🚪Bỏ học
Sinh viên bỏ học trước khi hoàn thành chương trình học.
📈Tăng trưởng kinh tế
Sự gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia theo thời gian.
📈Lợi thế kinh tế theo quy mô
Lợi thế về chi phí đạt được nhờ tăng quy mô sản xuất.
🧵Độ đàn hồi
Một thước đo mức độ phản ứng của lượng cầu hoặc lượng cung đối với sự thay đổi giá cả.
📝Đăng ký
Hành động đăng ký làm sinh viên vào một khóa học hoặc cơ sở giáo dục.
🚀Khởi nghiệp
Sự chủ động và khả năng chấp nhận rủi ro khi bắt đầu và điều hành một doanh nghiệp.
⚖️Cân bằng
Trạng thái thị trường khi cung bằng cầu ở một mức giá cụ thể.
📄Kỳ thi
Một bài đánh giá chính thức toàn diện về kiến thức trong một môn học.
💱Exchange Rate
Tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ khác nhau.
🌍Ngoại tác
Chi phí hoặc lợi ích của việc sản xuất hoặc tiêu dùng được áp đặt lên bên thứ ba.
🧩Các yếu tố sản xuất
Các nguồn lực gồm đất đai, lao động, vốn và tinh thần kinh doanh được sử dụng để sản xuất hàng hóa.
💬Phản hồi
Thông tin được cung cấp cho học sinh về kết quả học tập của họ nhằm mục đích cải thiện việc học.
🏛️Chính sách tài chính
Việc chính phủ sử dụng thuế và chi tiêu để tác động đến nền kinh tế.
🔄Lớp học đảo ngược
Một mô hình trong đó học sinh học nội dung tại nhà và thực hành trên lớp.
🌐Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Khoản đầu tư do một công ty thực hiện vào các lợi ích kinh doanh ở nước ngoài.
🚌Người đi xe miễn phí
Người được hưởng lợi từ một lợi ích công cộng mà không phải trả tiền.