Từ mới thường được hình thành từ những từ cũ. Sự phái sinh là quá trình hình thái học tạo ra một từ vựng mới bằng cách thêm các phụ tố hoặc áp dụng các thao tác tạo từ khác vào một từ gốc hiện có.
Các tiếp tố phái sinh có thể thay đổi nghĩa và thường cả loại từ—ví dụ: happy thành happiness, write thành rewrite. Không giống như biến tố hình thái, phái sinh thường tạo ra các mục từ mới trong từ điển. Các ngôn ngữ khác nhau về mức độ hiệu quả của các mô hình cụ thể.
Người nói sử dụng phép phái sinh để mở rộng vốn từ vựng mà không cần tạo ra những gốc từ hoàn toàn mới. Sự thay đổi lịch sử có thể làm cho các dạng phái sinh trở nên khó hiểu. Các nhà hình thái học lập bản đồ mạng lưới phái sinh để cho thấy cách thức một từ vựng được cấu trúc chặt chẽ.
- Sự hình thành từ mới từ các từ gốc hiện có.
- Thường làm thay đổi nghĩa hoặc loại từ.
- Khác với biến cách
- Nguồn chính giúp mở rộng vốn từ vựng
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment