EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🗣️ Ngôn ngữ học

Ngôn ngữ, cấu trúc và ý nghĩa.

⏳Từ nguyên

Nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của từ ngữ.

1️⃣Ngôn ngữ mẹ đẻ

Ngôn ngữ mà một người học được từ khi sinh ra.

⚧Giới tính

Một phạm trù ngữ pháp phân loại danh từ thành các nhóm.

📖Ngữ pháp

Tập hợp các quy tắc chi phối cấu trúc của một ngôn ngữ.

🔡Grapheme

Đơn vị nhỏ nhất của một hệ thống chữ viết.

👯Từ đồng âm

Một từ có cùng cách viết hoặc cách phát âm với một từ khác.

🌂Từ loại cao hơn

Một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều từ cụ thể hơn.

📦Từ đồng nghĩa

Một từ có nghĩa nằm trong nghĩa của một thuật ngữ rộng hơn.

👤Ngôn ngữ cá nhân

Cách sử dụng ngôn ngữ độc đáo của từng người nói.

🎭Thành ngữ

Một cụm từ mà ý nghĩa của nó không thể suy ra từ các từ cấu thành nên nó.

↔️Trung tố

Một tiếp tố được chèn vào giữa một từ.

🔀Biến cách

Sự biến đổi của một từ để thể hiện các đặc điểm ngữ pháp.

📈Ngữ điệu

Sự biến đổi về cao độ trong ngôn ngữ nói.

🔧Thuật ngữ

Từ vựng chuyên ngành được sử dụng bởi một nhóm hoặc ngành nghề cụ thể.

🗣️Ngôn ngữ

Một hệ thống các ký hiệu và quy tắc được sử dụng để giao tiếp trong một nền văn hóa.

👶Thu acquisition ngôn ngữ

Quá trình con người học cách sử dụng ngôn ngữ.

🤝Liên hệ ngôn ngữ

Sự tương tác giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.

💀Cái chết ngôn ngữ

Sự tuyệt chủng của một ngôn ngữ khi những người nói ngôn ngữ đó biến mất.

🌱Phục hồi ngôn ngữ

Nỗ lực khôi phục và duy trì một ngôn ngữ đang bị đe dọa.

🔄Chuyển đổi ngôn ngữ

Quá trình một cộng đồng tiếp nhận một ngôn ngữ mới.

❓Sự mơ hồ về từ vựng

Sự không chắc chắn về nghĩa do một từ có nhiều nghĩa.

🔤Từ vựng học

Nghiên cứu về từ ngữ và ý nghĩa của chúng.

📚Từ điển

Toàn bộ vốn từ vựng của một ngôn ngữ hoặc người nói.

🌉Ẩn dụ

Một phép tu từ so sánh hai điều không giống nhau một cách ngầm định.

🎭Tâm trạng

Một phạm trù ngữ pháp biểu thị thái độ của người nói.

🧱Hình thái

Đơn vị ngôn ngữ có nghĩa nhỏ nhất.

🧩Hình thái học

Nghiên cứu về cấu trúc bên trong của từ.

🌍Đa ngôn ngữ

Khả năng sử dụng nhiều hơn hai ngôn ngữ.

🏠Danh từ

Một từ dùng để gọi tên người, địa điểm, vật hoặc ý tưởng.

🔢Số

Một phạm trù ngữ pháp phân biệt số ít với số nhiều.