EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌋 Núi lửa

Một ngọn núi phun trào dung nham, tro bụi và khí từ lòng đất.

Núi lửa

Dung nham trồi lên bề mặt tạo nên núi lửa. Thuật ngữ này dùng để chỉ cả miệng phun trào dung nham, tro và khí, cũng như ngọn núi được hình thành từ sự tích tụ các sản phẩm phun trào. Núi lửa chủ yếu xuất hiện ở ranh giới các mảng kiến ​​tạo và trên các điểm nóng trong lớp phủ Trái đất.

Kiểu phun trào của núi lửa rất đa dạng, từ dòng dung nham chảy nhẹ nhàng đến những vụ nổ thảm khốc. Thành phần magma, hàm lượng khí và hệ thống dẫn magma kiểm soát hành vi của núi lửa. Núi lửa hình khiên, núi lửa tầng và núi lửa hình nón tro là những kiểu hình thái phổ biến. Miệng núi lửa hình thành khi các buồng magma lớn sụp đổ.

Núi lửa tạo ra đất đai màu mỡ, tài nguyên địa nhiệt và vùng đất mới, nhưng chúng cũng tiềm ẩn những nguy hiểm như dòng dung nham, tro bụi, dòng chảy pyroclastic và sóng thần. Các mạng lưới giám sát theo dõi hoạt động địa chấn, biến dạng và khí thải để dự báo các vụ phun trào. Hàng triệu người sinh sống trên sườn của các núi lửa đang hoạt động, cân bằng giữa rủi ro và lợi ích mà vùng đất mang lại.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment