EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📉 Suy thoái

Suy giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng.

Suy thoái

Suy thoái kinh tế là sự sụt giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng. Sản lượng giảm. Việc làm biến mất. Thu nhập giảm. Định nghĩa chính thức ở nhiều quốc gia là hai quý liên tiếp tăng trưởng GDP âm, mặc dù các nhà kinh tế xem xét một loạt các chỉ số rộng hơn.

Suy thoái kinh tế gây ảnh hưởng không đồng đều. Công nhân trong ngành xây dựng, sản xuất và dịch vụ khách sạn mất việc đầu tiên. Các hộ gia đình có thu nhập thấp nhanh chóng cảm nhận được sự khó khăn. Các nhà đầu tư chứng kiến ​​danh mục đầu tư bị thu hẹp. Chính phủ mất nguồn thu thuế đúng lúc nhu cầu về các dịch vụ xã hội tăng cao.

Hầu hết các cuộc suy thoái đều tự kết thúc, nhưng chính sách có thể rút ngắn thời gian suy thoái. Ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất. Chính phủ chi tiêu cho cơ sở hạ tầng hoặc gửi tiền trợ cấp cho các hộ gia đình. Cuộc khủng hoảng năm 2008 và cuộc suy thoái do đại dịch năm 2020 đều chứng kiến ​​sự can thiệp mạnh mẽ. Vấn đề tranh luận không phải là có nên phản ứng hay không, mà là phản ứng ở mức độ nào và nhanh như thế nào.

Đặc điểm chung

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment