🏗️ Xây dựng
Tòa nhà, vật liệu và ngành xây dựng.
🪚Đã thấy
Một dụng cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt vật liệu.
🏗️Giàn giáo
Một cấu trúc tạm thời dùng để hỗ trợ công nhân và vật liệu ở độ cao.
🪛Tua vít
Một dụng cụ cầm tay dùng để vặn ốc vít.
🪛Vặn vít
Cố định vật liệu bằng vít ren để giữ chắc chắn.
🧴Chất trám kín
Một loại vật liệu lấp đầy các khe hở để ngăn không khí hoặc nước xâm nhập.
🔺Shingles
Ngói lợp chồng lên nhau giúp thoát nước và bảo vệ công trình.
📋Site Survey
Việc đo đạc và lập bản đồ địa điểm trước khi bắt đầu xây dựng.
⬜Tấm
Một mặt phẳng bê tông tạo thành sàn hoặc móng.
📐Thước thủy
Một dụng cụ có ống thủy tinh chứa bọt khí dùng để kiểm tra sự thẳng hàng theo chiều ngang và chiều dọc.
🏗️Khung thép
Bộ khung gồm các dầm và cột thép đỡ một công trình.
🪨Xây dựng bằng đá
Công trình xây dựng sử dụng đá tự nhiên liên kết bằng vữa.
🔲Lát gạch
Lát gạch lên sàn hoặc tường để tạo bề mặt trang trí bền đẹp.
🌲Khung gỗ
Một hệ thống kết cấu được xây dựng từ các cột và dầm bằng gỗ.
🧰Dây đai dụng cụ
Một chiếc thắt lưng có túi để đựng dụng cụ cầm tay tại công trường.
🪣Bay
Một dụng cụ cầm tay phẳng dùng để trải vữa hoặc thạch cao.
🔺Giàn mái
Một khung gồm các hình tam giác được sử dụng để bắc ngang những khoảng cách lớn.
💨Thông gió
Sự di chuyển có chủ đích của không khí trong lành vào và ra khỏi một không gian.
🌧️Chống thấm
Ứng dụng các vật liệu chống thấm nước.
🔥Hàn
Nối các bộ phận kim loại bằng cách nung nóng chúng đến điểm nóng chảy.
🔌Dây điện
Mạng lưới dây dẫn phân phối điện trong một tòa nhà.
🔧Cờ lê
Một dụng cụ dùng để kẹp và vặn đai ốc và bu lông.