Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tan hòa tan trong dung môi. Các hạt chất tan được phân bố đều khắp dung môi. Hỗn hợp này đồng nhất, nghĩa là bất kỳ mẫu nào cũng có thành phần giống nhau. Nước muối, không khí và đồng thau đều là các dung dịch. Chất tan có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí. Dung môi thường là chất lỏng, nhưng cũng có thể là chất khí hoặc chất rắn. Từ "dung dịch" (solution) bắt nguồn từ tiếng Latinh "solvere", có nghĩa là làm lỏng hoặc hòa tan.
Dung dịch được hình thành khi chất tan và dung môi tương tác thuận lợi với nhau. Các hạt chất tan được tách rời nhau và bao quanh bởi các phân tử dung môi. Quá trình này được gọi là sự hòa tan. Nó được thúc đẩy bởi entropy và enthalpy. Nếu tương tác giữa chất tan và dung môi mạnh hơn tương tác giữa các hạt chất tan và giữa các hạt dung môi, thì dung dịch được hình thành. Nếu không, chất tan không tan.
Các dung dịch có những tính chất phụ thuộc vào chất tan và dung môi. Các tính chất liên kết, như sự tăng điểm sôi và giảm điểm đóng băng, phụ thuộc vào số lượng hạt chất tan. Dung dịch điện giải dẫn điện. Độ pH của dung dịch phụ thuộc vào chất tan. Nồng độ của dung dịch được biểu thị bằng nồng độ mol, nồng độ molal hoặc phần trăm khối lượng.
Dung dịch có mặt ở khắp mọi nơi. Máu là một dung dịch. Nước biển là một dung dịch. Hợp kim là dung dịch rắn. Xăng là hỗn hợp các hiđrocacbon. Hiểu biết về dung dịch rất cần thiết trong hóa học, sinh học và công nghiệp.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment