EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📡 Viễn thông

Mạng, truyền thông và phát sóng.

📻Phát thanh Radio

Truyền tải các chương trình âm thanh qua sóng radio.

📻Sóng vô tuyến

Sóng điện từ được sử dụng cho truyền thông không dây.

📻Bộ thu

Một thiết bị phát hiện và giải thích các tín hiệu được truyền đi.

🔄Bộ lặp

Một thiết bị khuếch đại hoặc tái tạo tín hiệu.

🌍Chuyển vùng

Sử dụng điện thoại di động bên ngoài vùng phủ sóng mạng gia đình.

📡Router

Một thiết bị chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng máy tính.

🛰️Truyền thông vệ tinh

Sử dụng vệ tinh để truyền tín hiệu qua khoảng cách xa.

📶Tín hiệu

Một đại lượng vật lý mang thông tin.

📊Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu

Một thước đo so sánh cường độ tín hiệu với nhiễu nền.

📇SIM Card

Một con chip lưu trữ thông tin nhận dạng người dùng trong điện thoại di động.

🌈Spectrum

Phạm vi tần số điện từ có sẵn để truyền tải.

▶️Phát trực tuyến

Cung cấp nội dung đa phương tiện liên tục qua mạng.

🧑Người đăng ký

Người dùng trả phí cho các dịch vụ viễn thông.

🔀Công tắc

Một thiết bị kết nối các thiết bị trong mạng.

☎️Điện thoại

Một thiết bị dùng để truyền giọng nói qua khoảng cách.

☎️Điện thoại

Công nghệ truyền thông giọng nói từ xa.

📺Phát sóng truyền hình

Truyền các chương trình video đến tivi.

📱Kết nối bằng dây cáp

Chia sẻ kết nối internet của thiết bị di động với các thiết bị khác.

💬Nhắn tin

Gửi tin nhắn văn bản ngắn giữa các điện thoại di động.

⏱️Truy cập đa người dùng phân chia theo thời gian

Một kỹ thuật chia sẻ tần số theo khe thời gian.

⏱️Ghép kênh phân chia thời gian

Chia sẻ kênh bằng cách chia thời gian thành các khung giờ.

📡Truyền tải

Việc truyền tín hiệu từ điểm này đến điểm khác.

✅Giao thức điều khiển truyền dẫn

Một giao thức đảm bảo việc truyền dữ liệu đáng tin cậy.

📡Máy phát

Một thiết bị tạo ra và gửi tín hiệu.

🔀Cặp xoắn

Hai dây dẫn cách điện được xoắn lại với nhau để giảm nhiễu.

🌐Thoại qua IP

Truyền cuộc gọi thoại qua internet.

🌈Ghép kênh phân chia bước sóng

Chia sẻ sợi quang bằng cách sử dụng nhiều bước sóng ánh sáng.

🌍Wide Area Network

Một mạng lưới bao phủ một khu vực địa lý rộng lớn.

📡Điểm truy cập không dây

Một thiết bị cho phép các thiết bị không dây kết nối với mạng.

📶Wireless Network

Một mạng lưới sử dụng sóng radio thay vì cáp.