EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🔻 Discount

Giảm giá so với giá thông thường của một sản phẩm.

Discount

Một chiếc áo khoác có giá niêm yết một trăm đô la được bán với giá bảy mươi đô la trong một chương trình khuyến mãi theo mùa. Mức giảm ba mươi đô la được gọi là chiết khấu. Các nhà bán lẻ sử dụng chiết khấu để bán hết hàng tồn kho, thu hút khách hàng và đạt chỉ tiêu doanh số.

Giảm giá có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, dựa trên tỷ lệ phần trăm hoặc tuyệt đối, áp dụng cho một số đối tượng nhất định hoặc toàn cửa hàng. Việc truyền đạt rõ ràng giá gốc và giá đã giảm giúp khách hàng nhận ra giá trị của sản phẩm. Lạm dụng giảm giá có thể khiến người mua hàng quen chờ đợi các đợt giảm giá và làm suy giảm nhận thức về thương hiệu.

Các nhà quản lý theo dõi tác động của việc giảm giá lên biên lợi nhuận để đảm bảo rằng lợi nhuận từ việc tăng doanh số bù đắp cho giá thấp hơn. Việc giảm giá chiến lược đối với một số mặt hàng nhất định có thể làm tăng quy mô giỏ hàng tổng thể khi khách hàng mua thêm các mặt hàng khác với giá gốc. Giảm giá vẫn là một trong những đòn bẩy tức thời nhất để tác động đến nhu cầu.

Comments (3)

  1. Grad student
    Gamma close to 1 means long-term planning. Too low and the agent gets myopic.
  2. Robotics engineer
    In reinforcement learning the discount factor decides how much future rewards matter. Tuning it changes behavior a lot.
  3. Hobbyist
    Still getting used to the term in this context. Different from the everyday meaning of a price cut.

Leave a comment