📜 Lịch sử
Sự kiện, thời kỳ và nền văn minh trong quá khứ.
📄Nguồn chính
Một bản tường thuật hoặc tài liệu trực tiếp từ thời kỳ đang được nghiên cứu.
⏳Định tuổi bằng đồng vị cacbon phóng xạ
Một phương pháp xác định niên đại của các di vật hữu cơ bằng cách đo sự phân rã carbon-14.
⛪Cải cách
Một phong trào thế kỷ 16 thách thức quyền lực của Giáo hội Công giáo.
🎨Phục Hưng
Một thời kỳ phục hưng văn hóa và trí tuệ của châu Âu từ thế kỷ 14.
🏛️Cộng hòa
Một quốc gia mà quyền lực nằm trong tay các đại diện được bầu cử.
🔧Phục hồi
Quá trình khôi phục một công trình hoặc vật thể lịch sử về trạng thái ban đầu.
🔥Cách mạng
Một sự thay đổi cơ bản về quyền lực chính trị hoặc cấu trúc xã hội.
🏛️Đế chế La Mã
Một đế chế cổ đại rộng lớn với trung tâm là Rome, tồn tại từ năm 27 TCN đến năm 476 CN.
📚Nguồn thứ cấp
Một nguồn chuyên diễn giải hoặc phân tích các nguồn tài liệu gốc.
🐪Con đường tơ lụa
Một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ xưa kết nối Đông và Tây.
⛓️Nô lệ
Việc sở hữu và bóc lột con người như tài sản.
🧱Địa tầng
Nghiên cứu các lớp đá và đất để xác định niên đại tương đối.
🗳️Quyền bầu cử
Quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
📊Dòng thời gian
Biểu diễn đồ họa các sự kiện theo thứ tự thời gian.
📜Treaty
Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa các quốc gia.
📜Hiệp ước Versailles
Hiệp ước hòa bình năm 1919 chấm dứt Thế chiến I.
⚔️Chiến tranh
Một cuộc xung đột vũ trang kéo dài giữa các quốc gia hoặc nhóm.
💣Chiến tranh thế giới thứ nhất
Một cuộc xung đột toàn cầu từ năm 1914 đến năm 1918 liên quan đến các cường quốc lớn trên thế giới.
💥Thế chiến II
Một cuộc xung đột toàn cầu từ năm 1939 đến năm 1945 liên quan đến hầu hết các quốc gia trên thế giới.