Động vật hoang dã là động vật và thực vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng, không có sự chăm sóc hay thuần hóa của con người. Một con nai trong rừng, một con cá voi ngoài đại dương, một con bọ cánh cứng dưới khúc gỗ. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ động vật, mặc dù nó cũng có thể bao gồm cả thực vật hoang dã và nấm. Nó bao gồm cả những loài nhỏ bé và bị bỏ quên cũng như những loài to lớn và thu hút.
Động vật hoang dã không tách rời khỏi đời sống con người. Chúng thụ phấn cho cây trồng, kiểm soát sâu bệnh, phát tán hạt giống và luân chuyển chất dinh dưỡng. Chim ăn côn trùng, nếu không chúng sẽ phá hoại mùa màng. Ong và bướm vận chuyển phấn hoa giữa các bông hoa. Động vật ăn thịt giúp kiểm soát quần thể chuột. Những dịch vụ này diễn ra âm thầm và thường không được chú ý cho đến khi chúng ngừng hoạt động.
Động vật hoang dã đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng. Mất môi trường sống là mối đe dọa lớn nhất, tiếp theo là ô nhiễm, các loài xâm lấn, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. Đường sá chia cắt lãnh thổ. Thuốc trừ sâu phá hủy nguồn thức ăn. Săn trộm nhắm vào các loài có giá trị. Một số động vật thích nghi với cuộc sống thành thị và nông nghiệp. Một số khác thì biến mất. Những nỗ lực bảo tồn đã cứu được các loài như đại bàng đầu trắng, linh miêu Iberia và khỉ đột núi. Nhưng xu hướng chung là suy giảm, và tốc độ suy giảm đang tăng nhanh ở nhiều khu vực.
Các danh mục phổ biến
- Động vật có vú
- Chim
- Bò sát và lưỡng cư
- Cá và sinh vật biển
- Côn trùng và các động vật không xương sống khác
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment