Thặng dư là phần còn lại. Trong ngân sách chính phủ, nó có nghĩa là doanh thu vượt quá chi tiêu trong một kỳ nhất định. Trên thị trường, nó có nghĩa là nguồn cung vượt quá cầu ở mức giá hiện tại. Từ này xuất hiện trong cả hai ngữ cảnh, và ý nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh đó.
Thặng dư ngân sách chính phủ rất hiếm. Hầu hết các quốc gia đều thâm hụt ngân sách. Khi có thặng dư, chính phủ có thể trả nợ, cắt giảm thuế hoặc đầu tư vào các chương trình mới. Sự lựa chọn này mang tính chính trị. Thặng dư không kéo dài lâu. Áp lực chi tiêu và việc cắt giảm thuế thường làm tiêu hao chúng.
Tình trạng dư thừa hàng hóa trên thị trường báo hiệu giá cả đang quá cao. Người bán không thể bán được hàng. Họ phải giảm giá, điều này làm giảm nguồn cung và tăng nhu cầu cho đến khi lượng hàng dư thừa được giải quyết. Tình trạng dư thừa nông sản thường xảy ra khi mùa màng bội thu hoặc khi có chính sách hỗ trợ giá. Chính phủ đôi khi mua lại lượng hàng dư thừa để giữ giá ổn định.
Hai nghĩa
- Thặng dư ngân sách: thu vượt quá chi tiêu
- Thị trường dư thừa: cung vượt cầu.
- Thặng dư thương mại: xuất khẩu vượt quá nhập khẩu
- Thặng dư sản xuất: người bán thu được lợi nhuận vượt quá chi phí
- Thặng dư tiêu dùng: người mua được lợi nhuận thấp hơn mức giá sẵn sàng trả.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment