Bọ rùa, hay bọ cánh cứng trong tiếng Anh Anh, là một loài bọ cánh cứng nhỏ có lưng hình vòm và có đốm. Tên gọi này bắt nguồn từ châu Âu thời trung cổ, nơi loài côn trùng này được liên kết với Đức Mẹ Maria. Trẻ em vẫn còn đọc những bài đồng dao về nó bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Đối với người nông dân hoặc người làm vườn, bọ rùa là một trong những loài côn trùng có ích nhất. Cả bọ rùa trưởng thành và ấu trùng đều ăn rệp, cùng với rệp vảy, rệp sáp và nhện. Một ấu trùng có thể ăn hàng chục con rệp mỗi ngày trong vài tuần phát triển của nó. Bọ rùa trưởng thành ngủ đông trong lớp lá mục, hàng rào và các kẽ hở của công trình xây dựng, và xuất hiện vào mùa xuân để đẻ trứng gần các ổ rệp.
Loài phổ biến
- Bọ rùa bảy chấm: phân bố rộng rãi ở châu Âu và được du nhập vào Bắc Mỹ.
- Bọ rùa hội tụ: có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được bán thương mại.
- Bọ rùa harlequin châu Á: một loài xâm lấn cạnh tranh mạnh mẽ với các loài bản địa.
- Bọ cánh cứng đậu Mexico: một loài ăn thực vật, không phải là loài có lợi.
Biện pháp kiểm soát sinh học bảo tồn khuyến khích bọ rùa bằng cách giữ nguyên các vệt màu hoa dại và tránh sử dụng thuốc trừ sâu phổ rộng. Một số người trồng mua bọ rùa theo cân và thả chúng vào lúc hoàng hôn, mặc dù kết quả có thể khác nhau.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment