EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🪨 Đá nền

Lớp đá cứng nằm bên dưới lớp đất và tầng đất dưới.

Đá nền

Đá gốc là lớp đá rắn chắc, kết dính nằm bên dưới lớp đất, tầng đất dưới và các trầm tích chưa kết dính của bề mặt Trái đất. Nó tạo thành vật liệu gốc mà từ đó đất bị phong hóa trong thời gian dài và cung cấp nền tảng địa chất cho cảnh quan và tầng chứa nước. Đá gốc có thể là đá magma, đá trầm tích hoặc đá biến chất, và có thể nằm trên bề mặt (lộ ra) hoặc sâu hàng trăm mét bên dưới. Thành phần của nó ảnh hưởng đến hóa học đất, khả năng thoát nước và độ phì nhiêu: đá gốc vôi tạo ra đất kiềm giàu canxi, trong khi đá granit tạo ra đất chua, đất cát. Trong nông nghiệp, độ sâu của đá gốc ảnh hưởng đến độ sâu của rễ cây, khả năng giữ nước và khả năng dễ bị xói mòn, đồng thời hạn chế thiết kế hệ thống thoát nước, tưới tiêu và móng nhà. Đá gốc cũng định hình các tầng chứa nước, suối và dòng chảy nước ngầm. Các nhà địa chất lập bản đồ đá gốc bằng cách sử dụng các lỗ khoan, khảo sát địa chấn và nghiên cứu lộ trình. Hiểu biết về đá gốc là điều cần thiết cho quy hoạch sử dụng đất, vị trí giếng khoan và tính bền vững lâu dài của các hệ thống canh tác trên đất nông.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment