EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

〰️ Tín hiệu tương tự

Một tín hiệu liên tục biểu thị các đại lượng vật lý.

Tín hiệu tương tự

Âm thanh là tín hiệu tương tự. Nhiệt độ, áp suất và ánh sáng cũng vậy. Tín hiệu tương tự là tín hiệu liên tục biểu thị các đại lượng vật lý. Nó biến đổi một cách mượt mà theo thời gian. Không có các bước rời rạc. Tín hiệu có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi nhất định.

Tín hiệu tương tự đã được sử dụng từ khi chiếc điện thoại đầu tiên ra đời. Thiết bị của Alexander Graham Bell đã chuyển đổi sóng âm thanh thành sóng điện. Tín hiệu điện phản ánh chính xác âm thanh đó. Phát thanh và truyền hình đã sử dụng tín hiệu tương tự trong nhiều thập kỷ. Đĩa than và băng cassette cũng là các phương tiện lưu trữ tương tự.

Đặc trưng

Công nghệ kỹ thuật số đã thay thế công nghệ tương tự trong hầu hết các hoạt động giao tiếp. Tín hiệu kỹ thuật số dễ lưu trữ, nén và sửa lỗi hơn. Nhưng thế giới vật lý vẫn là tương tự. Mỗi hệ thống kỹ thuật số đều có các thành phần tương tự ở các ranh giới: cảm biến, ăng-ten, loa và màn hình. Quá trình chuyển đổi diễn ra ở ranh giới đó.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment