EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👨‍👩‍👧 Nhóm chính

Một nhóm nhỏ với các mối quan hệ thân thiết, cá nhân và bền chặt.

Nhóm chính

Những người bạn gọi khi có chuyện không hay xảy ra. Nhóm chính là một nhóm nhỏ có mối quan hệ thân thiết, cá nhân và lâu dài. Gia đình, bạn bè thân thiết và các nhóm tôn giáo nhỏ là những ví dụ. Charles Horton Cooley đã giới thiệu thuật ngữ này vào năm 1909 để mô tả các nhóm được đặc trưng bởi sự gắn kết và hợp tác trực tiếp, thân mật.

Các nhóm sơ cấp là nơi mọi người cảm thấy được yêu thương, thấu hiểu và an toàn. Chúng định hình bản sắc, cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc và củng cố các chuẩn mực thông qua các quy tắc bất thành văn. Chúng không chỉ đơn thuần là nơi thể hiện tình cảm. Chúng cũng là nơi phát sinh xung đột, nghĩa vụ và bất bình đẳng.

Đặc trưng

Các nhóm sơ cấp có thể gây ngột ngạt. Sự thân mật vốn có thể hỗ trợ cũng có thể kiểm soát. Các nhà xã hội học lưu ý rằng các nhóm sơ cấp không phải lúc nào cũng tích cực. Các băng đảng và gia đình bạo hành cũng là các nhóm sơ cấp. Thuật ngữ này mô tả cấu trúc, chứ không phải phẩm chất đạo đức.

Comments (2)

  1. Sam Porter
    Primary groups are small and intimate. Family and close friends are the classic examples. Secondary groups are larger and more impersonal.
  2. Caroline M.
    The article is clear. A small group with close, personal, and lasting relationships. Simple but important in sociology.

Leave a comment