"Bài kiểm tra đó khó kinh khủng." (Dịch nghĩa: Bài kiểm tra cực kỳ khó). AF là viết tắt của "as fuck" (cực kỳ khó), một từ nhấn mạnh thêm vào tính từ. Nó thô tục, không trang trọng và phổ biến khắp nơi trong tin nhắn và mạng xã hội. Cụm từ này đã có trong tiếng Anh hàng thế kỷ, nhưng dạng viết tắt trở nên phổ biến nhờ tin nhắn SMS và các diễn đàn internet. Nó giúp tiết kiệm thao tác gõ phím. Nó cũng làm giảm bớt sự thô tục. Viết "as fuck" nghe có vẻ hung hăng. Viết "AF" nghe có vẻ thoải mái hơn.
Ngữ pháp khá linh hoạt. "AF" thường đứng sau tính từ: tired AF (mệt mỏi AF), hungry AF (đói AF), lit AF (tuyệt vời AF). Nó cũng có thể đứng sau danh từ để nhấn mạnh: "That concert was energy AF" (Buổi hòa nhạc đó tràn đầy năng lượng AF). Người trẻ tuổi sử dụng nó một cách vui vẻ. Người lớn tuổi có thể thấy nó thô tục. Ngữ cảnh rất quan trọng. Không nên dùng nó trong phỏng vấn xin việc. Nhưng hãy dùng nó trong nhóm chat với bạn bè.
Các từ tăng cường tương tự
- As hell
- As shit
- Lowkey
- Highkey
AF sẽ không biến mất. Nó ngắn gọn, mạnh mẽ và phù hợp với nhịp điệu của ngôn ngữ kỹ thuật số. Giống như tất cả các tiếng lóng, nó sẽ phát triển. Trong mười năm nữa, nó có thể nghe có vẻ lỗi thời. Nhưng hiện tại, nó là cách mặc định để nói "rất" mà không nghe giống như sách giáo khoa.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment