🛒 Bán lẻ
Cửa hàng, thương mại và người tiêu dùng.
📐Sơ đồ mặt bằng
Sơ đồ thể hiện cách bố trí không gian bán lẻ.
🚶Lưu lượng người đi bộ
Số lượng người đến thăm một cửa hàng hoặc khu vực.
™️Nhượng quyền
Một doanh nghiệp được cấp phép hoạt động dưới một thương hiệu.
🛣️Phố High
Con phố chính của một thị trấn với nhiều cửa hàng.
🚚Giao hàng tận nhà
Giao hàng đã mua đến địa chỉ của khách hàng.
🏬Siêu thị
Một cửa hàng rất lớn kết hợp siêu thị và cửa hàng bách hóa.
⚡Mua sắm bốc đồng
Mua sắm ngẫu hứng mà không lên kế hoạch.
📋Hàng tồn kho
Tổng lượng hàng tồn kho mà một doanh nghiệp nắm giữ.
📄Hóa đơn
Một văn bản yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
🏠Giao hàng chặng cuối
Bước cuối cùng của quá trình giao hàng từ trung tâm đến tay khách hàng.
🛡️Phòng ngừa tổn thất
Các biện pháp giảm thiểu trộm cắp và thất thoát hàng tồn kho.
💎Loyalty Program
Một hệ thống tích điểm khuyến khích khách hàng mua hàng nhiều lần.
🏬Trung tâm thương mại
Một tòa nhà lớn chứa nhiều cửa hàng bán lẻ.
🧩Phân khúc thị trường
Chia khách hàng thành các nhóm có đặc điểm chung.
📦Merchandise
Hàng hóa có sẵn để bán tại cửa hàng.
📦Tiếp thị
Quảng bá và trưng bày sản phẩm để thúc đẩy doanh số bán hàng.
🔀Đa kênh
Trải nghiệm mua sắm liền mạch giữa cửa hàng trực tuyến và cửa hàng vật lý.
🌐Cửa hàng trực tuyến
Một trang web bán sản phẩm.
🏷️Outlet Store
Một cửa hàng bán hàng hiệu với giá giảm.
🚪Payment Gateway
Một dịch vụ ủy quyền và xử lý các khoản thanh toán điện tử.
📐Sơ đồ bố trí
Sơ đồ thể hiện vị trí đặt sản phẩm trên kệ.
🛒Điểm bán hàng
Địa điểm và hệ thống nơi giao dịch bán lẻ được hoàn tất.
🎪Cửa hàng Pop-Up
Một không gian bán lẻ tạm thời được mở trong thời gian ngắn.
💵Giá
Giá trị tiền tệ được gán cho một hàng hóa hoặc dịch vụ.
📊Pricing Strategy
Một phương pháp thiết lập giá để đạt được mục tiêu kinh doanh.
🏷️Nhãn hiệu riêng
Sản phẩm được bán dưới thương hiệu riêng của nhà bán lẻ.
🏷️Sản phẩm
Một mặt hàng được chào bán cho người tiêu dùng.
📢Khuyến mãi
Một hoạt động tiếp thị nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng hoặc nâng cao nhận thức.
🚶Hàng đợi
Một hàng khách hàng đang chờ được phục vụ.
🧾Biên lai
Một tài liệu xác nhận việc mua hàng.