Lượng tử là đơn vị nhỏ nhất, rời rạc của một thuộc tính vật lý. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh quantus, nghĩa là "bao nhiêu". Trong vật lý, nó dùng để chỉ đơn vị nhỏ nhất, không thể chia nhỏ của một thứ gì đó. Ví dụ, năng lượng được lượng tử hóa. Nó tồn tại dưới dạng các gói rời rạc, chứ không phải là các lượng liên tục. Photon là một lượng tử ánh sáng. Electron là một lượng tử điện tích, theo nghĩa là điện tích được lượng tử hóa theo đơn vị điện tích của electron. Việc phát hiện ra lượng tử hóa là một trong những bước đột phá quan trọng của đầu thế kỷ 20. Max Planck đã đưa ra ý tưởng này vào năm 1900 để giải thích bức xạ vật đen. Ông đề xuất rằng năng lượng được phát ra và hấp thụ dưới dạng các gói rời rạc, mà ông gọi là lượng tử. Ý tưởng đó đã khởi nguồn cho cơ học lượng tử.
Lượng tử hóa không chỉ liên quan đến năng lượng. Nó áp dụng cho nhiều thuộc tính vật lý khác. Mômen động lượng được lượng tử hóa. Các mức năng lượng của nguyên tử được lượng tử hóa. Spin của hạt được lượng tử hóa. Lượng tử hóa chính là điều làm cho cơ học lượng tử khác biệt với cơ học cổ điển. Trong cơ học cổ điển, các thuộc tính có thể nhận bất kỳ giá trị nào. Trong cơ học lượng tử, chúng chỉ nhận những giá trị cụ thể. Tính rời rạc đó là điều làm cho các nguyên tử ổn định, điều làm cho tia laser trở nên khả thi, và điều làm cho điện toán lượng tử trở nên khả thi. Thế giới lượng tử thật kỳ lạ, nhưng đó là thế giới mà chúng ta đang sống.
Sự thật lượng tử
- Định nghĩa.
- Nguồn gốc.
- Năng lượng.
- Charge.
- Động lượng góc.
Lượng tử không giống với hạt. Lượng tử là đơn vị của một thuộc tính. Hạt là một thực thể vật lý.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment