Trong phép biện chứng, tổng hợp là sự giải quyết xung đột giữa luận đề và phản luận đề. Luận đề là một khẳng định. Phản luận đề là điều ngược lại. Tổng hợp là một lập trường mới kết hợp những gì hợp lý trong cả hai. Hegel được gắn liền với mô hình này, mặc dù ông không sử dụng các thuật ngữ một cách có hệ thống. Những người theo ông đã sử dụng chúng, và mô hình này trở thành một trụ cột trong tư tưởng triết học và chính trị. Tổng hợp không phải là một sự thỏa hiệp. Nó không phải là nửa vời giữa hai cái. Nó là một lập trường ở cấp độ cao hơn, bảo tồn những hiểu biết sâu sắc của cả hai trong khi khắc phục những hạn chế của chúng.
Trong hóa học, tổng hợp là sự kết hợp các chất đơn giản hơn thành một chất phức tạp hơn. Trong văn chương, tổng hợp là sự tích hợp các ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau thành một chỉnh thể mạch lạc. Trong triết học, tổng hợp là một phương pháp giải quyết mâu thuẫn. Kant đã sử dụng thuật ngữ này trong tác phẩm Phê phán lý tính thuần túy, lập luận rằng tri thức đòi hỏi sự tổng hợp các khái niệm và trực giác. Fichte, Schelling và Hegel đã phát triển ý nghĩa biện chứng. Marx áp dụng nó vào lịch sử, lập luận rằng xung đột giai cấp thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Sự tổng hợp không phải là điểm kết thúc của quá trình. Nó trở thành một luận điểm mới, và phép biện chứng tiếp tục. Tổng hợp là một cách tư duy tìm kiếm sự thống nhất mà không xóa bỏ sự khác biệt.
Ứng dụng của tổng hợp
- Biện chứng.
- Hóa chất.
- Academic.
- Kantian.
Tổng hợp không giống với thỏa hiệp. Thỏa hiệp là việc chia đôi sự khác biệt. Tổng hợp làm thay đổi các điều khoản của cuộc tranh luận.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment