EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🚢 Tàu

Thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ loại phương tiện đường thủy nào được sử dụng trên biển.

Tàu

Luật pháp và ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày cần một từ ngữ chung. "Tàu thuyền" là một thuật ngữ rộng bao gồm bất kỳ phương tiện đường thủy nào có khả năng được sử dụng làm phương tiện vận chuyển trên mặt nước, bao gồm tàu ​​thủy, thuyền, sà lan và các phương tiện tương tự.

Các đạo luật và công ước định nghĩa thuật ngữ “tàu thuyền” một cách cẩn thận vì định nghĩa này kích hoạt các chế độ quản lý và trách nhiệm pháp lý. Một cấu trúc nổi không được sử dụng để vận chuyển có thể nằm ngoài định nghĩa này. Trên thực tế, các thủy thủ sử dụng thuật ngữ “tàu thuyền” thay thế cho “thuyền” đối với các phương tiện lớn hơn và như một thuật ngữ chung tiện lợi.

Các tài liệu, cuộc gọi vô tuyến và các văn bản pháp lý thường xuyên đề cập đến tàu thuyền bằng tên và loại tàu. Hiểu rõ thế nào là một con tàu rất quan trọng đối với việc đăng ký, biên chế, quy tắc an toàn và các khiếu nại sau sự cố.

Comments (2)

  1. Carol Vandenberg
    Vessel is a general term. It covers everything from a small fishing boat to a massive container ship.
  2. Jamal I.
    The article is clear. A general term for any watercraft used on the sea. Simple but broad.

Leave a comment