EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🗺️ Lãnh thổ

Một khu vực đất đai thuộc quyền tài phán của một tiểu bang.

Lãnh thổ

Các quốc gia tuyên bố chủ quyền và quản lý các phần bề mặt Trái đất. Lãnh thổ là khu vực địa lý thuộc quyền tài phán của một chính quyền. Nó bao gồm đất liền, vùng nội thủy và, theo luật hiện đại, các vùng biển liền kề.

Toàn vẹn lãnh thổ là một nguyên tắc cốt lõi của quan hệ quốc tế. Biên giới xác định giới hạn của lãnh thổ, mặc dù một số biên giới vẫn còn tranh chấp. Trong lãnh thổ của mình, một quốc gia thực thi chủ quyền—ban hành và thi hành luật pháp, kiểm soát tài nguyên và điều tiết việc nhập cảnh.

Lãnh thổ cũng có thể đề cập đến các đơn vị hành chính không có chủ quyền hoặc phạm vi sinh sống được bảo vệ của động vật. Trong địa lý chính trị, thuật ngữ này nhấn mạnh sự thể hiện quyền lực trong không gian. Những thay đổi về lãnh thổ thông qua chinh phục, hiệp ước hoặc ly khai định hình lại bản đồ thế giới.

Comments (2)

  1. Ken T.
    Territory also refers to an animal's defended area. Same idea of jurisdiction but in ecology.
  2. Diane M.
    The article is straightforward. An area of land under a state's jurisdiction. Not much to add.

Leave a comment