EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

⚡ Năng lượng

Sản xuất, lưu trữ và sử dụng năng lượng.

🏭Power Plant

Một cơ sở công nghiệp sản xuất điện năng.

💧Thủy điện tích năng

Lưu trữ năng lượng bằng cách bơm nước lên dốc để giải phóng sau này.

☀️Năng lượng bức xạ

Năng lượng được truyền tải bởi sóng điện từ như ánh sáng.

☣️Chất thải phóng xạ

Sản phẩm phụ nguy hiểm của phản ứng hạt nhân cần được xử lý an toàn.

♻️Năng lượng tái tạo Năng lượng từ các nguồn tự nhiên có thể tái tạo, chẳng hạn như mặt trời và gió.

Energy from sources that naturally replenish, such as sun and wind.

🕸️Lưới điện thông minh

Một mạng lưới điện sử dụng công nghệ kỹ thuật số để tối ưu hóa việc phân phối.

☀️Năng lượng mặt trời

Năng lượng được khai thác từ ánh sáng mặt trời để sản xuất điện hoặc sưởi ấm.

🔆Tấm pin mặt trời

Một thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện năng.

🌞Nhiệt mặt trời

Công nghệ thu năng lượng mặt trời để tạo ra nhiệt.

⚡Siêu tụ điện

Một thiết bị lưu trữ năng lượng bằng phương pháp tĩnh điện để sạc và xả nhanh.

🌡️Năng lượng nhiệt

Năng lượng nội tại của một hệ thống do sự chuyển động của các hạt cấu thành.

🌊Năng lượng thủy triều

Năng lượng thu được từ sự lên xuống của thủy triều đại dương.

🔌Máy biến áp

Một thiết bị thay đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.

⚡Transmission Line

Đường dây cao thế dùng để truyền tải điện năng trên quãng đường dài.

🪨Uranium

Một nguyên tố phóng xạ được sử dụng làm nhiên liệu trong các lò phản ứng hạt nhân.

💡Watt

Đơn vị SI của công suất, bằng một joule trên giây.

🏄Năng lượng sóng Năng lượng được khai thác từ chuyển động của sóng mặt biển.

Energy harnessed from the motion of ocean surface waves.

🌬️Năng lượng gió

Năng lượng được thu từ không khí chuyển động bằng tuabin.

🌾Wind Farm

Một nhóm tua bin gió tạo ra điện tại một vị trí.

🌀Tuabin gió

Một cỗ máy chuyển đổi năng lượng động học của gió thành điện năng.

🔧Công việc

Sự truyền năng lượng khi một lực làm chuyển động một vật thể.