EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

💡 Watt

Đơn vị SI của công suất, bằng một joule trên giây.

Watt

Watt là đơn vị đo công suất. Một watt bằng một joule năng lượng mỗi giây. Một bóng đèn LED thông thường sử dụng 10 watt. Một lò vi sóng sử dụng 1.000 watt. Một tuabin gió có thể tạo ra 5 triệu watt. Đơn vị này được đặt theo tên của James Watt, người có những cải tiến đối với động cơ hơi nước đã góp phần khởi đầu cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Công suất (watt) thường bị nhầm lẫn với watt-giờ. Công suất là đơn vị đo, còn năng lượng là tổng lượng tiêu thụ. Một bóng đèn 100 watt hoạt động trong 10 giờ sẽ tiêu thụ 1.000 watt-giờ, hay 1 kilowatt-giờ. Công suất định mức của bóng đèn vẫn giữ nguyên ở mức 100 watt bất kể thời gian hoạt động. Năng lượng tiêu thụ tăng dần theo thời gian.

Đơn vị này dễ dàng mở rộng. Một kilowatt bằng 1.000 watt. Một megawatt bằng 1 triệu. Một gigawatt bằng 1 tỷ. Một terawatt bằng 1 nghìn tỷ. Nhu cầu điện năng toàn cầu được đo bằng terawatt. Một nhà máy điện lớn duy nhất sản xuất khoảng 1 gigawatt. Các tiền tố này cho phép nói về mọi thứ, từ bộ sạc điện thoại đến lưới điện quốc gia.

Các đơn vị chung

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment