EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

➡️ Nhập cư

Sự di chuyển của các cá nhân vào một quần thể hoặc khu vực.

Nhập cư

Nhập cư là sự di chuyển của các cá nhân vào một cộng đồng hoặc khu vực. Nó trái ngược với xuất cư. Khi người dân di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác, họ là những người xuất cư từ nơi họ rời đi và là những người nhập cư đến nơi họ đến. Nhập cư làm tăng dân số. Nó cũng làm thay đổi thành phần dân số, mang đến những ngôn ngữ, kỹ năng và phong tục văn hóa mới. Các nhà nhân khẩu học theo dõi nhập cư vì nó ảnh hưởng đến quy mô dân số, thị trường lao động và cơ cấu độ tuổi của một quốc gia.

Người ta di cư vì nhiều lý do. Việc làm, an toàn, đoàn tụ gia đình, giáo dục và tự do là những yếu tố thu hút họ đến những nơi mới. Chiến tranh, đàn áp, nghèo đói và thảm họa môi trường là những lý do đẩy họ rời bỏ quê hương. Hầu hết các cuộc di cư diễn ra giữa các quốc gia láng giềng, chứ không phải xuyên đại dương. Năm 2020, Liên Hợp Quốc ước tính khoảng 281 triệu người sống ngoài quốc gia nơi họ sinh ra, chiếm khoảng 3,6% dân số thế giới. Vấn đề nhập cư thường gây tranh cãi. Các quốc gia tiếp nhận tranh luận về số lượng người được phép nhập cư, cách thức hòa nhập họ và những nghĩa vụ mà họ phải thực hiện đối với người mới đến. Các nhà kinh tế thường cho rằng nhập cư thúc đẩy tăng trưởng, mặc dù lợi ích không phải lúc nào cũng được chia sẻ đồng đều.

Các danh mục phổ biến

Di cư không phải là hiện tượng mới. Con người luôn luôn di chuyển. Điều đã thay đổi là quy mô, tốc độ và vai trò của biên giới trong việc điều tiết ai được phép vượt biên.


Warning: session_start(): Cannot start session when headers already sent in /var/www/lexicondream.com/inc/functions.php on line 63

Comments (2)

  1. Dr. Fiona Blake
    Category says tourism but immigration is really a sociology and politics topic. The categorization is a bit odd.
  2. Nick P.
    The article is clear. The process of entering and settling in a country. Simple but complex in practice.

Leave a comment