🧠 Tâm lý học AP
Các thuật ngữ và khái niệm chính cho chương trình Tâm lý học AP.
⬆️Xử lý từ dưới lên
Phân tích bắt đầu từ các thụ thể cảm giác.
🧠Thân não
Phần lâu đời nhất của não bộ, chịu trách nhiệm cho các chức năng sống cơ bản.
🍽️Chứng cuồng ăn
Một chứng rối loạn ăn uống đặc trưng bởi các giai đoạn ăn quá nhiều sau đó là nôn mửa hoặc nhịn ăn.
⚡Lý thuyết Cannon-Bard
Lý thuyết cho rằng một tác nhân gây cảm xúc đồng thời kích hoạt các phản ứng sinh lý và trải nghiệm cảm xúc chủ quan.
🧠Hệ thần kinh trung ương
Não và tủy sống.
🤸Tiểu não
"Bộ não nhỏ" điều phối sự cân bằng và chuyển động.
🧠Vỏ não
Lớp ngoài của não chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp.
📦Chunking
Sắp xếp các vật dụng thành những đơn vị quen thuộc và dễ quản lý.
🕰️Nhịp sinh học
Đồng hồ sinh học điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.
🔔Điều kiện hóa cổ điển
Học bằng cách liên kết hai kích thích.
🐚Ốc tai
Một ống xương xoắn, chứa đầy chất lỏng nằm trong tai trong.
🔊Cấy ghép ốc tai
Một thiết bị chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện.
💭Nhận thức
Tất cả các hoạt động tinh thần liên quan đến suy nghĩ, hiểu biết, ghi nhớ và giao tiếp.
🗺️Bản đồ nhận thức
Một hình dung tinh thần về bố cục môi trường xung quanh.
🎨Tính ổn định màu sắc
Nhận thức các vật thể quen thuộc có màu sắc nhất quán.
💡Khái niệm
Một nhóm tinh thần gồm các đối tượng, sự kiện, ý tưởng hoặc người tương tự nhau.
💧Phản ứng có điều kiện
Một phản ứng được học hỏi đối với một kích thích trung tính trước đó.
🔔Kích thích có điều kiện
Một tác nhân kích thích ban đầu trung tính nhưng lại gây ra phản ứng có điều kiện.
🔇Mất thính lực dẫn truyền
Mất thính lực do tổn thương hệ thống cơ học.
🌈Hình nón
Các thụ thể võng mạc phát hiện chi tiết và màu sắc tinh tế.
🔍Thiên kiến xác nhận
Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận những định kiến của bản thân.
🌪️Biến gây nhiễu
Một biến số bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả.
💭Ý thức
Nhận thức của chúng ta về bản thân và môi trường xung quanh.
📋Tính hợp lệ của nội dung
Mức độ mà một bài kiểm tra lấy mẫu hành vi cần quan tâm.
♾️Củng cố liên tục
Củng cố phản ứng mỗi khi nó xảy ra.
🧪Control Group
Nhóm trong một thí nghiệm không nhận được phương pháp điều trị.
🧘Ứng phó
Giảm căng thẳng bằng các phương pháp về cảm xúc, nhận thức hoặc hành vi.
❤️Bệnh tim mạch vành
Sự tắc nghẽn các mạch máu nuôi dưỡng cơ tim.
🌉Thể vân não
Dải sợi thần kinh kết nối hai bán cầu não.
📈Tương quan
Một thước đo thống kê về mối quan hệ giữa hai biến số.