EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🌉 Ẩn dụ

Một phép tu từ so sánh hai điều không giống nhau một cách ngầm định.

Ẩn dụ

Chúng ta thường hiểu một lĩnh vực này thông qua một lĩnh vực khác. Phép ẩn dụ là một hình thức tu từ—và là một cách lập bản đồ nhận thức rộng hơn—mô tả một điều này bằng cách so sánh với một điều khác không giống nhau, mà không cần dùng đến những từ so sánh rõ ràng như like.

Các phép ẩn dụ từ vựng trở nên thông dụng; các phép ẩn dụ sáng tạo gây bất ngờ bằng cách liên kết các lĩnh vực xa cách. Lý thuyết ẩn dụ khái niệm cho rằng các mô hình như "LẬP LUẬN LÀ CHIẾN TRANH" cấu trúc nên lý luận hàng ngày, chứ không chỉ ngôn ngữ thơ ca. Các ngôn ngữ chia sẻ một số hệ thống ẩn dụ và phát triển những hệ thống khác theo văn hóa.

Phân tích ẩn dụ xuất hiện trong nghiên cứu văn học, ngôn ngữ học nhận thức và nghiên cứu truyền thông. Những ẩn dụ bị lạm dụng sẽ mất đi sự sống động và trở thành những ẩn dụ nhàm chán. Tuy nhiên, một ẩn dụ mới vẫn có thể định hình lại cách người nghe nhìn nhận một vấn đề.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment