Một số nghĩa có sự đối lập rõ ràng. Từ trái nghĩa là từ có nghĩa trái ngược hoặc bổ sung cho nghĩa của một từ khác, chẳng hạn như hot và cold hoặc buy và sell.
Các nhà ngữ nghĩa học phân biệt giữa các từ trái nghĩa có thể phân cấp cho phép các mức độ trung gian với các cặp từ bổ sung không có mức độ trung gian, và với các từ đối lập quan hệ chỉ định các vai trò tương hỗ. Từ điển và từ điển đồng nghĩa liệt kê các từ trái nghĩa để hỗ trợ việc lựa chọn chính xác và xây dựng vốn từ vựng.
Không phải từ nào cũng có từ trái nghĩa hoàn toàn, và văn hóa có thể định hình những sự tương phản nào được coi là tự nhiên. Từ trái nghĩa giúp sắp xếp các trường nghĩa và hỗ trợ sự tương phản về mặt tu từ. Trẻ em thường học các cặp từ trái nghĩa phổ biến từ sớm khi chúng phân loại kinh nghiệm thành các nhóm đối lập.
- Từ trái nghĩa với từ khác.
- Bao gồm các loại có thể phân cấp, bổ sung và tương quan.
- Được sử dụng trong từ điển và giảng dạy.
- Xây dựng các trường ngữ nghĩa thông qua sự tương phản.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment