Máu duy trì độ pH trong khoảng từ 7,35 đến 7,45. Ngoài phạm vi đó, các enzyme ngừng hoạt động và tế bào chết. Cơ thể giữ độ pH ổn định bằng các chất đệm. Chất đệm là dung dịch chống lại sự thay đổi độ pH khi thêm axit hoặc bazơ. Nó thường bao gồm một axit yếu và bazơ liên hợp của nó, hoặc một bazơ yếu và axit liên hợp của nó. Cặp này hấp thụ các ion hydro hoặc hydroxit được thêm vào, ngăn ngừa sự dao động lớn về độ pH.
Hệ đệm quan trọng nhất trong máu là hệ axit cacbonic-bicarbonat. Cacbonat hòa tan trong nước tạo thành axit cacbonic, sau đó phân ly thành ion bicarbonat và ion hydro. Khi thêm axit, bicarbonat sẽ trung hòa nó. Khi thêm bazơ, axit cacbonic sẽ trung hòa nó. Phổi và thận điều chỉnh các thành phần này, giữ cho tỷ lệ luôn ổn định. Phương trình Henderson-Hasselbalch mô tả mối quan hệ giữa pH, hằng số phân ly axit và nồng độ axit và bazơ.
Dung dịch đệm được sử dụng trong phòng thí nghiệm, y học và công nghiệp. Chúng giữ cho enzyme hoạt động trong các xét nghiệm sinh hóa. Chúng ổn định thuốc trong dung dịch truyền tĩnh mạch. Chúng kiểm soát độ pH trong quá trình lên men và chế biến thực phẩm. Chúng được sử dụng trong mỹ phẩm, sản phẩm tẩy rửa và xử lý nước. Một dung dịch đệm tốt có pKa gần với độ pH mong muốn và nồng độ cao để chống lại sự thay đổi.
Khả năng đệm là lượng axit hoặc bazơ mà một dung dịch đệm có thể hấp thụ trước khi độ pH thay đổi đáng kể. Nó phụ thuộc vào nồng độ của các thành phần trong dung dịch đệm và tỷ lệ của chúng. Dung dịch đệm hoạt động tốt nhất khi độ pH nằm trong phạm vi một đơn vị so với pKa của nó.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment