EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

👻 Boo

Tiếng lóng chỉ người yêu/bạn đời.

Boo

"Người yêu của bạn đâu rồi?" Đó là câu hỏi về người yêu. "Boo" là một từ ngữ âu yếm, thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp của người Mỹ gốc Phi và các phương ngữ miền Nam. Nó ấm áp và thân mật. Nó có thể dùng để chỉ bạn trai, bạn gái hoặc vợ/chồng. Nó thường không được dùng trong những buổi hẹn hò thông thường. "Boo" là người đặc biệt đối với bạn.

Từ này cũng là một âm thanh. Một hồn ma nói "boo". Một đám đông nói "boo" để thể hiện sự không đồng tình. Ngữ cảnh quyết định. Nếu bạn đang ở một ngôi nhà ma ám, "boo" có nghĩa là đáng sợ. Nếu bạn đang ở một câu lạc bộ hài kịch, "boo" có nghĩa là tệ. Nếu bạn đang nhắn tin cho người yêu, "boo" có nghĩa là ngọt ngào. Cách viết thì giống nhau. Nhưng ý nghĩa thì khác nhau.

Các thuật ngữ liên quan

Từ "boo" không phân biệt giới tính. Bất cứ ai cũng có thể có một "boo". Nó cũng được dùng như một biệt danh. "Này boo, ngày của cậu thế nào?" Giọng điệu nhẹ nhàng. Không dùng trong môi trường chuyên nghiệp. Nó dành cho những người thân thiết với nhau. Từ này ngắn gọn và tròn trịa. Nó vừa vặn khi thì thầm.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment