EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎮 FPS

Viết tắt của "frames per second" (khung hình trên giây) hoặc "first-person shooter" (game bắn súng góc nhìn thứ nhất).

FPS

Trong game, FPS là viết tắt của hai khái niệm: khung hình trên giây (frames per second) và game bắn súng góc nhìn thứ nhất (first-person shooter). Khung hình trên giây là thước đo hiệu năng. Một trò chơi chạy ở tốc độ 60 FPS sẽ trông mượt mà. Một trò chơi ở tốc độ 30 FPS sẽ trông giật lag. Các game thủ chuyên nghiệp muốn FPS cao. Nó mang lại cho họ lợi thế trong tích tắc. Con số này rất quan trọng.

Game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) là một thể loại game. Bạn nhìn thế giới trong game qua con mắt của nhân vật. Bạn cầm vũ khí. Bạn bắn hạ kẻ thù. Call of Duty, Halo và Counter-Strike là những game FPS. Thể loại này là một trong những thể loại lớn nhất trong ngành công nghiệp game. Nó nhanh, cạnh tranh và thường bạo lực.

Bối cảnh rất quan trọng

Cách hiểu hai nghĩa có thể gây nhầm lẫn. "Tôi chơi game FPS ở tốc độ 144 FPS" là một câu hoàn chỉnh. Nó có nghĩa là người đó chơi game bắn súng ở tốc độ khung hình cao. Từ viết tắt này rất hiệu quả. Nó gói gọn hai ý tưởng vào ba chữ cái. Trong game, ngữ cảnh là tất cả.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment