📊 Dữ liệu
Lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu.
📏Hệ mét
Một thước đo định lượng được sử dụng để theo dõi hiệu suất hoặc tiến độ.
📐Chuẩn hóa
Tổ chức dữ liệu để giảm sự trùng lặp và cải thiện tính toàn vẹn.
🚫NoSQL
Một loại cơ sở dữ liệu không dựa trên mô hình bảng quan hệ.
🔮Phân tích dự đoán
Sử dụng dữ liệu để dự báo kết quả trong tương lai.
🧭Phân tích theo hướng dẫn
Sử dụng dữ liệu để đề xuất hành động và quyết định.
🔑Khóa chính
Mã định danh duy nhất cho mỗi bản ghi trong bảng cơ sở dữ liệu.
❓Truy vấn
Yêu cầu dữ liệu cụ thể từ cơ sở dữ liệu.
⏱️Dữ liệu thời gian thực
Dữ liệu được cung cấp và xử lý ngay lập tức khi được tạo ra.
📇Bản ghi
Một mục nhập đơn lẻ trong cơ sở dữ liệu chứa các trường liên quan.
🔗Cơ sở dữ liệu quan hệ
Một cơ sở dữ liệu tổ chức dữ liệu thành các bảng với các mối quan hệ được xác định.
📐Sơ đồ
Cấu trúc chính thức xác định cách dữ liệu được tổ chức trong cơ sở dữ liệu.
🔀Dữ liệu bán cấu trúc
Dữ liệu có cấu trúc tổ chức nhất định, chẳng hạn như JSON hoặc XML.
🖥️Server
Một máy tính cung cấp dữ liệu hoặc dịch vụ cho các máy tính khác.
⚡Ổ cứng thể rắn
Một thiết bị lưu trữ sử dụng bộ nhớ flash không có bộ phận chuyển động.
🗣️SQL
Một ngôn ngữ chuẩn để truy vấn và quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ.
🌊Stream Processing
Xử lý dữ liệu liên tục khi dữ liệu đến theo thời gian thực.
📋Dữ liệu có cấu trúc
Dữ liệu được tổ chức theo định dạng đã định trước, chẳng hạn như hàng và cột.
📊Bảng
Một cấu trúc cơ sở dữ liệu gồm các hàng và cột chứa dữ liệu liên quan.
📚Dữ liệu huấn luyện
Dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình máy học.
🌊Dữ liệu không cấu trúc
Dữ liệu không có định dạng được xác định trước, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video.