EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

💵 Đổi lấy

Chuộc lại hoặc được giải thoát khỏi tội lỗi thông qua việc trả giá.

Đổi lấy

Trong ngôn ngữ thông thường, một người chuộc lại chiếc đồng hồ đã cầm cố bằng cách trả số tiền cần thiết và lấy lại nó. Ý nghĩa trong Kinh Thánh vẫn giữ nguyên sắc thái thương mại nhưng nâng cao tầm quan trọng. Chuộc lại nghĩa là mua lại những gì đã mất, giải phóng những gì đã bị người khác nắm giữ.

Trong Kinh Thánh Hebrew, khái niệm này xuất hiện trong nhiều bối cảnh. Một người thân có thể chuộc lại đất đai mà người thân của mình bị buộc phải bán, hoặc kết hôn với một góa phụ không con để duy trì dòng dõi gia đình. Đức Chúa Trời được mô tả nhiều lần là Đấng Cứu Chuộc của Israel, Đấng đã dẫn dắt dân tộc ra khỏi Ai Cập và sau đó là khỏi cuộc lưu đày ở Babylon. Hình ảnh về sự trả giá vẫn còn đó: sự giải phóng có một cái giá, ngay cả khi cái giá đó do chính Đức Chúa Trời gánh chịu.

Thần học Kitô giáo sử dụng cùng một động từ và áp dụng nó vào công việc của Chúa Kitô. Nhân loại được miêu tả là bị nô lệ cho tội lỗi và cái chết; cái chết của Chúa Giê-su là cái giá phải trả để được giải thoát. Các truyền thống khác nhau nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau—sự thỏa mãn công lý thiêng liêng, chiến thắng các thế lực thù địch, hoặc sự thể hiện tình yêu hy sinh—nhưng luận điểm cốt lõi là tự do không phải tự sinh ra. Nó phải được mua bằng tiền.

Từ ngữ này vẫn mang sắc thái cá nhân. Ai đó có thể nói về việc bù đắp một năm đã lãng phí hoặc một danh tiếng bị tổn hại. Trong mỗi trường hợp, ý tưởng đều giống nhau: những gì tưởng chừng đã mất nay được phục hồi, và việc phục hồi đó không hề dễ dàng.

Comments

No comments yet. Be the first to share a thought.

Leave a comment