Phông chữ là một kích thước, độ đậm và kiểu dáng cụ thể của một kiểu chữ. Helvetica là một kiểu chữ. Helvetica Bold 14pt là một phông chữ. Sự khác biệt này rất quan trọng trong thực tiễn chuyên nghiệp. Kiểu chữ là thiết kế. Phông chữ là cách thể hiện. Trong thiết kế kỹ thuật số, ranh giới đã trở nên mờ nhạt. Các nhà thiết kế nói "phông chữ" khi họ muốn nói "kiểu chữ" và mọi người đều hiểu. Nhưng sự khác biệt về mặt kỹ thuật vẫn còn. Một họ kiểu chữ bao gồm nhiều phông chữ. Thường, nghiêng, đậm, nhạt, thu gọn, mở rộng. Mỗi biến thể là một tệp phông chữ riêng biệt.
Việc lựa chọn phông chữ ảnh hưởng đến khả năng đọc và giọng điệu. Phông chữ có chân (serif) có những nét nhỏ ở cuối chữ. Chúng tạo cảm giác truyền thống và uy quyền. Phông chữ không chân (sans-serif) không có những nét đó. Chúng tạo cảm giác hiện đại và gọn gàng. Phông chữ viết tay (script) mô phỏng chữ viết tay. Chúng tạo cảm giác cá nhân và thanh lịch. Phông chữ hiển thị (display font) được thiết kế cho tiêu đề. Chúng có cá tính nhưng khó đọc trong các đoạn văn dài. Văn bản chính cần một phông chữ mờ nhạt. Người đọc nên tập trung vào nội dung, chứ không phải hình dạng chữ cái. Tiêu đề có thể sử dụng một phông chữ biểu cảm hơn. Sự tương phản giữa hai yếu tố tạo ra thứ bậc. Việc kết hợp phông chữ là một kỹ năng. Hai phông chữ nên bổ sung cho nhau mà không cạnh tranh. Tiêu đề có chân với văn bản không chân là một sự kết hợp kinh điển. Hai phông chữ không chân tương tự nhau trông như một lỗi. Hai phông chữ hoàn toàn khác nhau trông hỗn loạn. Sự kết hợp cần phải có chủ đích.
Danh mục phông chữ
- Chữ có chân (serif) — kiểu chữ truyền thống, dễ đọc khi in.
- Sans-serif — hiện đại, gọn gàng, phù hợp với màn hình.
- Chữ viết tay, kiểu chữ trang trí
- Hiển thị — được thiết kế cho tiêu đề và logo
- Monospace — độ rộng cố định, được sử dụng cho mã lập trình.
Phông chữ là một công cụ. Phông chữ phù hợp sẽ hỗ trợ thông điệp. Phông chữ không phù hợp sẽ làm phân tán sự chú ý khỏi thông điệp đó.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment