Tính hợp lệ là mức độ mà một bài kiểm tra đo lường hoặc dự đoán những gì nó được cho là để đo lường hoặc dự đoán. Một bài kiểm tra hợp lệ là bài kiểm tra mà điểm số của nó có thể được diễn giải theo đúng ý định.
Tính hiệu lực về nội dung liên quan đến việc liệu các câu hỏi có bao quát đầy đủ lĩnh vực quan tâm hay không. Tính hiệu lực liên quan đến tiêu chí liên quan đến việc liệu điểm số có tương quan với một tiêu chuẩn bên ngoài hay không, cả đồng thời lẫn dự đoán. Tính hiệu lực về cấu trúc liên quan đến việc liệu bài kiểm tra có hoạt động theo cách phù hợp với kỳ vọng lý thuyết về cấu trúc cơ bản hay không. Tính hiệu lực bề ngoài—liệu bài kiểm tra có vẻ phù hợp hay không—là yếu tố thứ yếu nhưng có thể ảnh hưởng đến động lực và sự chấp nhận.
Tính hợp lệ không phải là một thuộc tính cố định của bài kiểm tra; nó là một đánh giá dựa trên bằng chứng về các cách diễn giải và sử dụng cụ thể. Một bài kiểm tra có thể hợp lệ cho mục đích này nhưng không hợp lệ cho mục đích khác. Độ tin cậy là cần thiết nhưng chưa đủ để đảm bảo tính hợp lệ: điểm số nhất quán sẽ ít hữu ích nếu chúng không phản ánh thuộc tính dự định. Nghiên cứu xác thực liên tục là cần thiết khi đối tượng và ứng dụng thay đổi.
Một bài kiểm tra được coi là hợp lệ khi các suy luận rút ra từ điểm số của nó là có cơ sở.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment