Điện áp là hiệu điện thế giữa hai điểm. Nó là lực đẩy giúp dòng điện chạy qua mạch điện. Điện áp được đo bằng vôn. Một pin 1,5 vôn có hiệu điện thế là 1,5 vôn giữa hai cực của nó. Một ổ cắm 120 vôn có hiệu điện thế là 120 vôn. Điện áp không giống với dòng điện. Dòng điện là sự chuyển động của điện tích. Điện áp là lực đẩy cho sự chuyển động đó. Không có điện áp, dòng điện không chạy. Điện áp thường được mô tả như áp suất điện, mặc dù sự so sánh này không hoàn toàn chính xác.
Điện áp được tạo ra bằng cách tách các điện tích. Pin sử dụng các phản ứng hóa học để di chuyển electron từ cực này sang cực khác. Máy phát điện sử dụng cảm ứng điện từ để tạo ra hiệu điện thế. Pin mặt trời sử dụng hiệu ứng quang điện. Điện áp có thể được đo bằng vôn kế, được mắc song song với linh kiện cần đo. Điện áp là một đại lượng vô hướng, nhưng nó có dấu. Dấu này cho biết điểm nào có điện thế cao hơn. Điện áp rất cần thiết cho mọi thiết bị điện. Nó xác định lượng dòng điện chạy qua với một điện trở nhất định, tuân theo định luật Ohm. Nó cũng xác định lượng năng lượng mà mỗi đơn vị điện tích mang theo.
Thông tin về điện áp
- Định nghĩa.
- Unit.
- Định luật Ohm. V = IR.
- Nguồn.
- Đo lường.
Điện áp không giống với dòng điện. Điện áp là lực đẩy. Dòng điện là sự chảy.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment