Cụm danh từ thường cần một yếu tố định hướng. Từ hạn định là từ giới thiệu danh từ và xác định các khía cạnh tham chiếu như tính xác định, số lượng, sở hữu hoặc khoảng cách.
Mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu và từ chỉ số lượng thường đóng vai trò là từ hạn định. Trong tiếng Anh, từ hạn định thường đứng trước tính từ và danh từ: those three blue books. Một số ngôn ngữ cho phép xếp chồng từ hạn định; những ngôn ngữ khác giới hạn vị trí chặt chẽ hoặc không có lớp từ hạn định riêng.
Từ hạn định tương tác với ngữ nghĩa và cấu trúc thông tin của danh từ. Người học phải phân biệt rõ những sự khác biệt tinh tế giữa các từ chỉ số lượng và mạo từ. Các lý thuyết cú pháp thường coi từ hạn định là thành phần chính của cụm từ riêng, phản ánh tầm quan trọng về cấu trúc của nó trong cụm danh từ.
- Từ ngữ dùng để chỉ sự tham chiếu đến một cụm danh từ.
- Bao gồm các từ chỉ định, từ chỉ vị trí và từ chỉ số lượng.
- Thường đứng trước tính từ và danh từ trong tiếng Anh.
- Yếu tố trung tâm trong cấu trúc cụm danh từ.
Comments (2)
Leave a comment