Mô hình dữ liệu mô tả cách dữ liệu được cấu trúc và liên kết với nhau. Nó định nghĩa các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ. Một khách hàng có địa chỉ. Một đơn đặt hàng có các mặt hàng. Một sản phẩm thuộc về một danh mục. Mô hình là một bản thiết kế. Nó cho các nhà phát triển biết cách xây dựng cơ sở dữ liệu và cho các nhà phân tích biết cách truy vấn dữ liệu. Một mô hình tốt phản ánh đúng hoạt động kinh doanh. Một mô hình tồi sẽ tạo ra sự nhầm lẫn kéo dài nhiều năm.
Các mô hình được chia thành nhiều cấp độ. Mô hình khái niệm mô tả các thực thể kinh doanh và mối quan hệ của chúng ở cấp độ cao. Mô hình logic bổ sung chi tiết: thuộc tính, khóa và chuẩn hóa. Mô hình vật lý chỉ định các bảng, cột, chỉ mục và lưu trữ. Mỗi cấp độ phục vụ một đối tượng khác nhau. Các bên liên quan trong kinh doanh hiểu mô hình khái niệm. Các nhà phát triển làm việc với mô hình vật lý. Quá trình lập mô hình buộc phải làm rõ vấn đề. Khách hàng chính xác là gì? Khách hàng tiềm năng có phải là khách hàng không? Điều gì xảy ra khi một đơn đặt hàng bị hủy? Những câu hỏi này được trả lời trong quá trình lập mô hình, chứ không phải trong lúc khủng hoảng. Các mô hình được thiết kế kém gây ra các vấn đề khó khắc phục. Các bảng không được chuẩn hóa dẫn đến các bất thường khi cập nhật. Thiếu khóa dẫn đến trùng lặp. Việc đặt tên không nhất quán dẫn đến nhầm lẫn. Thay đổi mô hình sau khi dữ liệu được tải rất tốn kém. Làm đúng ngay từ đầu sẽ rẻ hơn, mặc dù không bao giờ dễ dàng.
Mức độ mô hình
- Khái niệm — các thực thể và mối quan hệ kinh doanh
- Logic — thuộc tính, khóa và chuẩn hóa
- Về mặt vật lý — bảng, cột, chỉ mục và bộ nhớ lưu trữ
- Đa chiều — lược đồ hình sao và bông tuyết cho phân tích dữ liệu
Mô hình dữ liệu là một bản hợp đồng. Nó quy định ý nghĩa của dữ liệu và cách chúng kết nối với nhau. Vi phạm hợp đồng, và mọi thứ được xây dựng trên đó đều sẽ phá vỡ.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment