Độ tin cậy là mức độ mà một bài kiểm tra cho ra kết quả nhất quán. Một công cụ đáng tin cậy sẽ cho ra điểm số tương tự khi được thực hiện trong điều kiện tương tự hoặc khi các mục của nó được so sánh với nhau.
Độ tin cậy kiểm tra lại (test-retest reliability) đánh giá tính ổn định theo thời gian. Độ tin cậy giữa các dạng song song (parallel-forms reliability) so sánh hai phiên bản tương đương của cùng một bài kiểm tra. Tính nhất quán nội bộ, thường được đo bằng hệ số Cronbach's alpha, đánh giá xem các mục nhằm đo lường cùng một cấu trúc có liên quan chặt chẽ với nhau hay không. Độ tin cậy giữa các người chấm điểm (inter-rater reliability) đánh giá sự nhất trí giữa những người chấm điểm khác nhau. Độ tin cậy cao là điều kiện tiên quyết cho tính hợp lệ; một bài kiểm tra không đáng tin cậy không thể là một thước đo hợp lệ cho bất cứ điều gì.
Hệ số độ tin cậy nằm trong khoảng từ 0 đến 1,00. Giá trị trên 0,80 thường được coi là chấp nhận được đối với hầu hết các mục đích nghiên cứu và ứng dụng, mặc dù tiêu chuẩn có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Các nguồn gây ra sự không đáng tin cậy bao gồm các câu hỏi mơ hồ, cách thức thực hiện không nhất quán, lỗi chấm điểm và sự dao động tạm thời của người làm bài kiểm tra. Việc xây dựng bài kiểm tra cẩn thận và các quy trình chuẩn hóa sẽ cải thiện độ tin cậy.
Một bài kiểm tra cho kết quả gần như giống nhau trong nhiều lần thực hiện liên tiếp được coi là đáng tin cậy.
Comments
No comments yet. Be the first to share a thought.
Leave a comment