EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

⚖️ Luật

Hệ thống pháp luật, quyền, hợp đồng và công lý.

📜Nguyên tắc pháp quyền Nguyên tắc rằng tất cả mọi người và mọi tổ chức đều phải tuân thủ pháp luật.

The principle that all people and institutions are subject to the law.

⛓️Câu

Hình phạt dành cho người bị kết tội.

🤝Khu định cư

Một thỏa thuận giải quyết tranh chấp mà không cần xét xử.

🎯Hiệu suất cụ thể

Lệnh của tòa án yêu cầu một bên thực hiện hợp đồng.

🔁Stare Decisis

Học thuyết cho rằng tòa án nên tuân theo tiền lệ đã được thiết lập.

📖Quy chế

Một văn bản pháp luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp.

⏳Thời hiệu

Thời hạn mà trong đó phải thực hiện hành động pháp lý.

🔒Trách nhiệm nghiêm ngặt

Trách nhiệm pháp lý bất kể lỗi lầm hay ý định.

📜Giấy triệu tập

Lệnh của tòa án yêu cầu lời khai hoặc bằng chứng.

📨Triệu tập

Một văn bản pháp lý yêu cầu một người phải ra hầu tòa.

🧑‍💼Người thuê nhà

Người đang cư trú tại nhà thuê.

🗣️Lời chứng

Lời khai của nhân chứng được đưa ra dưới lời thề tại tòa án.

💥Tort

Một hành vi sai trái dân sự gây thiệt hại và dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

🤫Bí mật thương mại

Thông tin kinh doanh bí mật được bảo vệ khỏi việc tiết lộ.

™️Nhãn hiệu

Một biểu tượng hoặc tên được đăng ký hợp pháp để nhận diện thương hiệu.

🤝Tin tưởng

Một thỏa thuận pháp lý trong đó tài sản được nắm giữ cho người thụ hưởng.

🗺️Địa điểm

Vị trí địa lý nơi vụ án được xét xử.

🔨Phán quyết

Quyết định chính thức của bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán về một vụ án.

🔍Lệnh

Lệnh của tòa án cho phép cảnh sát thực hiện các hành động như bắt giữ hoặc khám xét.

🔧Bảo hành

Một sự đảm bảo về chất lượng hoặc hiệu suất của sản phẩm.

📜Will

Một văn bản pháp lý nêu rõ cách thức phân chia tài sản của một người.

👁️Nhân chứng

Người cung cấp lời khai trong một thủ tục pháp lý.

🚫Sa thải trái pháp luật

Sa thải nhân viên trái pháp luật.