EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

📉 Tổn thất phát sinh

Tổng số tiền thiệt hại mà người được bảo hiểm đã phải gánh chịu.

Tổn thất phát sinh

Số tiền mặt đã chi trả chỉ là một phần của câu chuyện. Tổn thất phát sinh là tổng số tiền tổn thất có thể quy cho một kỳ, bao gồm cả số tiền đã thanh toán và số tiền dự trữ để thanh toán trong tương lai cho các khiếu nại phát sinh trong kỳ đó. Đây là thước đo toàn diện về chi phí tổn thất.

Thiệt hại phát sinh bằng thiệt hại đã trả cộng với sự thay đổi trong dự trữ tổn thất. Nếu dự trữ tăng, thiệt hại phát sinh sẽ vượt quá thiệt hại đã trả; nếu dự trữ được giải phóng, điều ngược lại sẽ xảy ra. Các nhà phân tích sử dụng thiệt hại phát sinh để tính toán tỷ lệ tổn thất theo năm xảy ra tai nạn và theo năm dương lịch, nhằm đo lường hiệu quả hoạt động bảo hiểm.

Số liệu tổn thất thực tế chính xác phụ thuộc vào ước tính dự trữ hợp lý. Việc phát triển dự trữ của năm trước có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổn thất thực tế của kỳ hiện tại. Ban quản lý và các cơ quan quản lý theo dõi cả mức độ và sự ổn định của xu hướng tổn thất thực tế khi đánh giá kết quả hoạt động của một công ty bảo hiểm.

Comments (2)

  1. Dennis Carroll
    Incurred losses include both paid claims and reserves for claims that haven't been paid yet. It's a key metric for insurers.
  2. Josh Kaplan
    The article is clear. The total amount of losses a policyholder has experienced. Simple but important in insurance.

Leave a comment