📖 Văn học Anh
Biện pháp tu từ, thuật ngữ phân tích thơ, kịch và văn xuôi.
📝Hướng dẫn sân khấu
Một chỉ dẫn trong văn bản của một vở kịch nhằm chỉ ra chuyển động, vị trí hoặc giọng điệu.
📦Khổ thơ
Một nhóm các dòng tạo thành đơn vị nhịp điệu cơ bản lặp đi lặp lại trong một bài thơ.
🧍Ký tự tĩnh
Một nhân vật không thay đổi xuyên suốt câu chuyện.
🌊Dòng suy nghĩ
Một kỹ thuật kể chuyện thể hiện dòng suy nghĩ liên tục của nhân vật.
🌊Dòng suy nghĩ (Văn học Anh)
Một kỹ thuật kể chuyện thể hiện dòng suy nghĩ liên tục của nhân vật.
✒️Phong cách (Văn học Anh)
Cách thức mà một điều gì đó được viết, nói hoặc trình diễn.
🔮Biểu tượng
Việc sử dụng các biểu tượng để đại diện cho các ý tưởng hoặc phẩm chất.
🖐️Hoán dụ
Một biện pháp tu từ trong đó một phần được dùng để đại diện cho toàn thể.
💡Chủ đề (Văn học Anh)
Chủ đề hoặc thông điệp chính của một tác phẩm văn học.
👁️Người thứ ba hạn chế
Người kể chuyện biết được suy nghĩ của một nhân vật.
📷Góc nhìn người thứ ba
Người kể chuyện chỉ thuật lại những gì có thể nhìn thấy và nghe thấy.
🔮Ngôi thứ ba toàn tri
Người kể chuyện biết được suy nghĩ của tất cả các nhân vật.
🎨Giọng điệu (Văn học Anh)
Tính chất hoặc thái độ chung của một địa điểm, một đoạn văn, một tình huống, v.v.
🎭Anh hùng bi kịch
Một nhân vật chính với một khuyết điểm chí mạng dẫn đến sự sụp đổ của họ.
📉Nói giảm nói tránh
Việc trình bày một điều gì đó nhỏ hơn hoặc kém quan trọng hơn so với thực tế.
🤥Người kể chuyện không đáng tin cậy
Một người kể chuyện có độ tin cậy bị tổn hại.
💬Mỉa mai bằng lời nói
Một biện pháp tu từ trong đó điều được nói ra trái ngược với điều được ngụ ý.
🏘️Tiếng lóng
Ngôn ngữ hoặc phương ngữ được người dân bình thường của một quốc gia hoặc khu vực sử dụng.
📜Đoạn thơ
Văn bản được sắp xếp theo nhịp điệu có vần.
🗣️Giọng nói (Văn học Anh)
Phong cách hoặc cá tính riêng biệt của một nhà văn.