EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🎯 Điểm xếp hạng mục tiêu

Một chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm đối tượng mục tiêu cụ thể được tiếp cận bởi quảng cáo.

Điểm xếp hạng mục tiêu

Chỉ số xếp hạng mục tiêu (TRP) đo lường tầm ảnh hưởng của quảng cáo trong một phân khúc khán giả cụ thể. Chỉ số TRP tiêu chuẩn tương ứng với một phần trăm dân số nói chung. TRP tương ứng với một phần trăm khán giả mục tiêu, có thể là nam giới từ 18 đến 34 tuổi hoặc các hộ gia đình có trẻ nhỏ.

Sự khác biệt này rất quan trọng vì các chiến dịch quảng cáo hiếm khi nhắm đến tất cả mọi người. Nhà quảng cáo đồ uống thể thao quan tâm đến người lớn năng động, chứ không phải toàn bộ dân số. Chỉ số rating (TRP) cho nhà quảng cáo biết chiến dịch đã tác động mạnh mẽ đến những người thực sự quan trọng như thế nào.

TRP so với GRP

Các chuyên gia mua quảng cáo so sánh chi phí chỉ số rating (TRP) giữa các chương trình và khung giờ phát sóng để tìm ra cách hiệu quả nhất nhằm tiếp cận đối tượng mục tiêu.

Comments (2)

  1. Marketing analyst
    TRPs are still used heavily in traditional TV planning even as digital metrics grow.
  2. Media buyer
    Percentage of the target audience reached. Helps compare efficiency across different buys.

Leave a comment