EN - FR - DE - ES - IT - PT -

LexiconDream

🏛️ Chính trị

Quản trị, quyền lực và công việc công.

🗺️Tiểu bang

Một thực thể chính trị có chủ quyền đối với một lãnh thổ xác định.

🗳️Quyền bầu cử

Quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.

⛪Thần quyền

Một chính phủ do quyền lực tôn giáo cai trị.

🧠Nhóm tư vấn

Một tổ chức nghiên cứu và tư vấn về chính sách.

👁️Chủ nghĩa toàn trị

Một hệ thống trong đó nhà nước kiểm soát gần như mọi khía cạnh của cuộc sống.

🔍Minh bạch

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động của chính phủ.

📜Treaty

Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa các quốc gia.

1️⃣Nhà nước thống nhất

Một quốc gia được cai trị bởi một chính quyền trung ương duy nhất.

👑Chính phủ không giới hạn

Một hệ thống trong đó không có bất kỳ sự kiềm chế hiệu quả nào đối với quyền lực của những người cai trị.

🚫Quyền phủ quyết

Quyền bác bỏ một dự luật được đề xuất.

✅Bỏ phiếu

Một hình thức thể hiện sự ưu tiên chính thức trong một cuộc bầu cử.