Bạn tin rằng ngày mai trời sẽ mưa. Bạn tin rằng hai cộng hai bằng bốn. Bạn tin rằng bạn mình đáng tin cậy. Niềm tin là thái độ coi điều gì đó là đúng. Nó có thể là có ý thức và rõ ràng, hoặc ngầm định và không được xem xét kỹ lưỡng. Nó có thể dựa trên bằng chứng, thói quen, quyền lực, hoặc suy nghĩ viển vông. Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về loại niềm tin trạng thái là gì, nó liên quan đến tri thức như thế nào và khi nào nó là hợp lý.
Phân tích tiêu chuẩn coi niềm tin như một thái độ mệnh đề: một chủ thể tin rằng một mệnh đề nào đó là đúng. Niềm tin có nhiều mức độ. Bạn có thể chắc chắn, khá tự tin, hoặc chỉ đơn thuần nghiêng về việc cho rằng điều gì đó là đúng. Mức độ niềm tin, hay độ tin tưởng, là trọng tâm của lý thuyết nhận thức Bayes. Niềm tin cũng hướng dẫn hành động. Nếu bạn tin rằng cây cầu an toàn, bạn sẽ băng qua nó. Nếu bạn tin rằng nó không an toàn, bạn sẽ không băng qua. Mối liên hệ giữa niềm tin và hành vi là một lý do khiến niềm tin có tầm quan trọng vượt ra ngoài phạm vi tâm trí. Các nhà triết học phân biệt niềm tin với tri thức, vốn đòi hỏi sự thật và sự biện minh. Một niềm tin có thể đúng nhưng không được biện minh, hoặc được biện minh nhưng sai.
Các loại niềm tin
- Occurrent.
- Dispositional.
- Rõ ràng.
- Ngầm định.
Niềm tin cũng là một hiện tượng xã hội. Những niềm tin chung gắn kết cộng đồng và có thể bất chấp bằng chứng.
Comments (5)
Leave a comment