🩺 Y học
Sức khỏe, bệnh tật, điều trị và chăm sóc.
🧠Thần kinh học
Ngành y học chuyên nghiên cứu về hệ thần kinh.
👩⚕️Y tá
Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe, người chăm sóc bệnh nhân.
🤰Sản khoa
Ngành y học chuyên về thai kỳ và sinh nở.
🧰Trị liệu nghề nghiệp Liệu pháp
giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày.
🎗️Ung bướu
Ngành y học chuyên về điều trị ung thư.
🦴Chỉnh hình
Ngành y học chuyên về hệ cơ xương khớp.
😖Đau
Một trải nghiệm giác quan khó chịu liên quan đến tổn thương mô.
🌍Đại dịch
Một dịch bệnh xảy ra trên một khu vực địa lý rộng lớn.
🪱Ký sinh trùng
Một sinh vật sống trên hoặc trong vật chủ và gây hại.
🔬Bệnh lý
Nghiên cứu khoa học về nguyên nhân và hậu quả của bệnh tật.
🧑🦽Bệnh nhân
Một người đang được chăm sóc y tế.
👶Nhi khoa
Ngành y học chuyên về sức khỏe trẻ em.
🏃Vật lý trị liệu
Điều trị bằng cách sử dụng bài tập và vận động để phục hồi chức năng.
👨⚕️Bác sĩ
Một chuyên gia y tế được đào tạo để chẩn đoán và điều trị bệnh tật.
🫁Viêm phổi
Một bệnh nhiễm trùng gây viêm các túi khí trong phổi.
📝Đơn thuốc
Đơn thuốc bằng văn bản của bác sĩ.
🔮Tiên lượng
Diễn biến và kết quả dự đoán của một bệnh dựa trên kiến thức y khoa.
🧠Tâm thần học
Ngành y học chuyên về các rối loạn tâm thần.
🧠Tâm lý học
Nghiên cứu về tâm trí và hành vi.
🌍Y tế công cộng
Khoa học về bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
💓Xung
Nhịp đập đều đặn của các động mạch khi máu được bơm.
☢️Xạ trị
Việc sử dụng bức xạ để điều trị ung thư.
⚠️Tác dụng phụ
Hậu quả không mong muốn của thuốc hoặc phương pháp điều trị.
🦵Bong gân
Chấn thương dây chằng do kéo căng đột ngột.
🩺Ống nghe
Một dụng cụ để nghe âm thanh bên trong cơ thể.
🧠Đột quỵ
Sự gián đoạn đột ngột của dòng máu lên não.
🔪Bác sĩ phẫu thuật
Bác sĩ phẫu thuật thực hiện các ca mổ cho bệnh nhân.
🔪Phẫu thuật
Một thủ thuật y tế liên quan đến việc rạch da hoặc phẫu thuật.
🧵Khâu
Mũi khâu dùng để đóng vết thương hoặc vết mổ.
🌡️Triệu chứng
Một đặc điểm thể chất hoặc tinh thần biểu thị một tình trạng hoặc bệnh tật.